D-Luciferin CAS:2591-17-5 Giá của nhà sản xuất
Hình ảnh phát quang sinh học: D-Luciferin được sử dụng rộng rãi trong các kỹ thuật hình ảnh phát quang sinh học, chẳng hạn như xét nghiệm báo cáo luciferase. Bằng cách đưa gen luciferase vào tế bào hoặc sinh vật cần nghiên cứu, hoạt động hoặc sự biểu hiện của các gen cụ thể có thể được hình dung và định lượng. Công nghệ này cho phép các nhà nghiên cứu theo dõi và giám sát các quá trình tế bào trong thời gian thực.
Khám phá và phát triển thuốc: Các xét nghiệm phát quang sinh học dựa trên D-Luciferin là một công cụ quý giá trong việc khám phá thuốc. Bằng cách tích hợp gen báo cáo luciferase vào các tế bào hoặc sinh vật đích, các nhà nghiên cứu có thể đo lường tác động của thuốc hoặc các hợp chất hóa học lên các quá trình sinh học cụ thể. Điều này cho phép xác định các ứng cử viên thuốc tiềm năng và đánh giá hiệu quả của chúng.
Nghiên cứu sinh học phân tử: D-Luciferin được sử dụng rộng rãi trong nhiều kỹ thuật sinh học phân tử khác nhau, chẳng hạn như nghiên cứu tương tác protein-protein, theo dõi biểu hiện gen và thăm dò các con đường truyền tín hiệu tế bào. Khả năng đo lường định lượng sự phát xạ ánh sáng cung cấp một phương pháp không xâm lấn và nhạy bén để nghiên cứu các quá trình sinh học này.
Chụp ảnh in vivo: D-Luciferin có thể được sử dụng để chụp ảnh in vivo trên mô hình động vật. Bằng cách tiêm D-Luciferin vào động vật, các tế bào hoặc mô biểu hiện luciferase có thể được quan sát và theo dõi bằng hệ thống chụp ảnh phát quang sinh học. Điều này cho phép các nhà nghiên cứu nghiên cứu sự tiến triển của bệnh, sự di chuyển của tế bào và phản ứng điều trị trên động vật sống.
Giám sát môi trường: Các hệ thống dựa trên D-Luciferin đã được sử dụng trong giám sát môi trường, chẳng hạn như phát hiện ô nhiễm vi sinh vật trong thực phẩm và nước. Sự biểu hiện gen luciferase trong vi khuẩn có thể được sử dụng để đánh giá khả năng tồn tại và hoạt động của chúng, cung cấp một phương pháp nhanh chóng và nhạy bén để giám sát quần thể vi sinh vật trong môi trường.
| Bố cục | C11H8N2O3S2 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | Bột màu vàng nhạt |
| Số CAS | 2591-17-5 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








