D-Proline CAS:344-25-2
D-Proline có nhiều ứng dụng đa dạng trong nghiên cứu khoa học, quy trình công nghiệp và phát triển dược phẩm, làm nổi bật tầm quan trọng của nó trong tổng hợp protein và khám phá thuốc. Là một khối cấu tạo thiết yếu trong tổng hợp protein, D-Proline góp phần hình thành liên kết peptide và cấu trúc bậc hai của protein. Sự kết hợp của nó vào chuỗi polypeptide và cấu trúc vòng độc đáo đóng vai trò then chốt trong việc duy trì cấu hình và tính ổn định của protein. Ngoài ra, D-Proline được sử dụng trong sản xuất collagen, protein cấu trúc chính trong mô liên kết, góp phần duy trì tính toàn vẹn của da, gân và sụn. Trong nghiên cứu dược phẩm, D-Proline được sử dụng trong phát triển các tác nhân dược phẩm, đặc biệt là trong tổng hợp các peptidomimetics và thuốc chứa proline. Các đặc điểm cấu trúc của nó cho phép tạo ra các hợp chất hoạt tính sinh học, chất ức chế enzyme và thuốc nhắm mục tiêu vào các con đường sinh học khác nhau. Các nhà khoa học dược phẩm sử dụng D-Proline trong thiết kế và phát triển thuốc do khả năng ảnh hưởng đến các đặc tính dược động học và dược lực học của các hợp chất dược phẩm. Hơn nữa, D-Proline đóng vai trò quan trọng trong các nghiên cứu sinh hóa và enzym. Các nhà khoa học sử dụng D-Proline để nghiên cứu tương tác giữa enzyme và chất nền, nghiên cứu hiện tượng nhận dạng lập thể và phát triển chất ức chế enzyme. Sự tham gia của nó trong các nghiên cứu này góp phần vào những tiến bộ trong enzym học, sinh học cấu trúc và phát hiện thuốc. Hơn nữa, D-Proline được sử dụng trong các quy trình hóa học và công nghệ sinh học, bao gồm sản xuất hóa chất tinh khiết, hương liệu, nước hoa và các vật liệu đặc biệt. Khả năng phản ứng và cấu trúc lập thể độc đáo của nó làm cho nó trở thành tiền chất quý giá cho việc tổng hợp nhiều hợp chất hữu cơ khác nhau với các ứng dụng trong ngành thực phẩm, nước hoa và dược phẩm. Tóm lại, D-Proline là một thành phần quan trọng trong quá trình sinh tổng hợp protein, nghiên cứu dược phẩm và sản xuất hóa chất đặc biệt, đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra các thực thể hóa học đa dạng với ý nghĩa rộng lớn đối với việc phát hiện thuốc, nghiên cứu sinh hóa và các ứng dụng công nghiệp.
| Bố cục | C5H9NO2 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 344-25-2 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |





![(4aS,7aS)-Octahydrocyclopenta[b][1,4]oxazine hydrochloride CAS:1660110-86-0](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/14Z4YR3PJ6@V5_YM243.png)


