D-Ribose CAS:50-69-1
D-Ribose thường được sử dụng để hỗ trợ chuyển hóa năng lượng, tăng cường hiệu suất tập luyện và thúc đẩy phục hồi sau tập luyện. Liều lượng điển hình dao động từ 5 đến 15 gram mỗi ngày, thường được chia thành nhiều lần uống. Sản phẩm có dạng bột, cho phép người dùng dễ dàng pha với nước hoặc đồ uống khác. Vận động viên và những người đam mê thể dục thường bổ sung D-Ribose vào chế độ ăn trước khi tập luyện để tăng cường năng lượng, sức bền và hiệu suất tập luyện tổng thể. Ngoài ra, những người muốn hỗ trợ phục hồi sau hoạt động thể chất cường độ cao hoặc những người muốn tối ưu hóa sản xuất năng lượng tế bào cũng có thể hưởng lợi từ việc bổ sung D-Ribose. Trước khi bắt đầu một chế độ bổ sung mới, đặc biệt là chế độ nhắm vào chuyển hóa năng lượng và hiệu suất tập luyện, điều quan trọng là phải tham khảo ý kiến chuyên gia chăm sóc sức khỏe, đặc biệt đối với những người có bệnh nền, rối loạn chuyển hóa hoặc đang dùng các loại thuốc khác. Tuân thủ hướng dẫn liều lượng khuyến cáo, theo dõi phản ứng của từng cá nhân và tích hợp D-Ribose vào một phương pháp toàn diện về thể dục, dinh dưỡng và phục hồi là điều cần thiết để tối đa hóa lợi ích tiềm năng đồng thời đảm bảo an toàn và sức khỏe.
| Bố cục | C5H10O5 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | Sức mạnh của người da trắng |
| Số CAS | 50-69-1 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








