Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Các sản phẩm

DI-MU-METHOXOBIS(1,5-CYCLOOCTADIENE)DIRIDIUM(I) CAS:12148-71-9

DI-MU-METHOXOBIS(1,5-CYCLOOCTADIENE)DIIRIDIUM(I), hay Ir2(COMe)2(COD)2, là một hợp chất hóa học có công thức [Ir2(COMe)2(COD)2]. Nó là một chất rắn kết tinh màu vàng và thường được sử dụng trong nhiều ứng dụng tổng hợp hóa học và nghiên cứu do các đặc tính độc đáo của nó.


Chi tiết sản phẩm

Thẻ sản phẩm

Ứng dụng và hiệu quả:

DI-MU-METHOXOBIS(1,5-CYCLOOCTADIENE)DIIRIDIUM(I) được sử dụng làm chất xúc tác trong tổng hợp hữu cơ, đặc biệt là trong điều chế các phân tử hữu cơ phức tạp. Nó cũng được sử dụng trong sản xuất các hóa chất chuyên dụng, bao gồm các chất trung gian dược phẩm và hóa chất tinh khiết. Ngoài ra, hợp chất này còn được ứng dụng trong lĩnh vực khoa học vật liệu, nơi nó được sử dụng trong tổng hợp các vật liệu tiên tiến với các tính chất được điều chỉnh theo yêu cầu. Hơn nữa, DI-MU-METHOXOBIS(1,5-CYCLOOCTADIENE)DIIRIDIUM(I) được sử dụng trong các hoạt động nghiên cứu và phát triển, đặc biệt là trong các phòng thí nghiệm học thuật và công nghiệp, để nghiên cứu các phản ứng hóa học và khám phá các phương pháp tổng hợp mới.

Khả năng xúc tác nhiều phản ứng hóa học khác nhau của hợp chất này khiến nó trở thành một công cụ quý giá trong lĩnh vực xúc tác, cho phép tổng hợp hiệu quả và chọn lọc các hợp chất quan trọng. Ứng dụng của nó mở rộng đến việc sản xuất các hóa chất có giá trị cao, chẳng hạn như các hợp chất chiral, rất cần thiết trong ngành dược phẩm và hóa chất nông nghiệp. Ngoài ra, DI-MU-METHOXOBIS(1,5-CYCLOOCTADIENE)DIIRIDIUM(I) đóng vai trò trong việc phát triển các vật liệu mới, bao gồm chất xúc tác, vật liệu chức năng và vật liệu nano, góp phần vào những tiến bộ trong các lĩnh vực như lưu trữ năng lượng, xử lý môi trường và điện tử.

Tóm lại, DI-MU-METHOXOBIS(1,5-CYCLOOCTADIENE)DIIRIDIUM(I) có phạm vi ứng dụng rộng rãi trong tổng hợp hữu cơ, sản xuất hóa chất đặc biệt, khoa học vật liệu, nghiên cứu và phát triển. Các đặc tính độc đáo và khả năng xúc tác của nó làm cho nó trở thành một hợp chất có giá trị trong nhiều nỗ lực khoa học và công nghiệp.

Đóng gói sản phẩm:

L-Arginin3

Thông tin bổ sung:

Bố cục C18H22Ir2O2
Xét nghiệm 99%
Vẻ bề ngoài bột màu vàng
Số CAS 12148-71-9
Đóng gói Nhỏ và lớn
Hạn sử dụng 2 năm
Kho Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát.
Chứng nhận ISO.

 


  • Trước:
  • Kế tiếp:

  • Hãy viết tin nhắn của bạn vào đây và gửi cho chúng tôi.