dibenzo[b,f][1,4]thiazepine-11-[10h]one CAS:3159-07-7
Dibenzo[b,f][1,4]thiazepine-11-[10H]one, còn được gọi là dibenzo[b,f][1,4]thiazepine-11-one (DTT), đóng vai trò quan trọng trong nghiên cứu y sinh và dược phẩm. Hợp chất này có nhiều ứng dụng nhờ các đặc tính dược lý và hoạt tính sinh học đầy hứa hẹn. Trong dược lý học, DTT được nghiên cứu về tương tác với hệ thống dẫn truyền thần kinh và thụ thể trong hệ thần kinh trung ương. Các nhà nghiên cứu đang tìm hiểu tiềm năng của nó như một tác nhân điều trị các rối loạn tâm thần như trầm cảm, lo âu và tâm thần phân liệt. Khả năng điều chỉnh các con đường truyền tín hiệu thần kinh khiến nó trở thành mục tiêu có giá trị cho việc phát triển thuốc và các nghiên cứu dược lý thần kinh. Hơn nữa, Dibenzo[b,f][1,4]thiazepine-11-[10H]one được sử dụng như một khung phân tử để thiết kế các hợp chất mới với hồ sơ dược động học được nâng cao và hiệu quả điều trị được cải thiện. Các nhà hóa học dược phẩm tận dụng cấu trúc cốt lõi của nó để tổng hợp các chất tương tự và dẫn xuất với khả năng sinh khả dụng và tính chọn lọc mục tiêu được tối ưu hóa, nhằm mục đích khám phá các loại thuốc mới cho nhiều bệnh lý khác nhau. Ngoài vai trò trong việc phát hiện thuốc, DTT còn đóng vai trò là chất chuẩn tham chiếu trong các phương pháp hóa phân tích, cho phép xác định và định lượng chính xác các chất liên quan trong các mẫu phức tạp. Các đặc tính hóa học và đặc điểm quang phổ đặc trưng của nó làm cho nó trở thành một công cụ có giá trị cho việc đánh giá kiểm soát chất lượng và thẩm định phân tích trong ngành dược phẩm và hóa chất. Nhìn chung, dibenzo[b,f][1,4]thiazepine-11-[10H]one đóng góp đáng kể vào việc thúc đẩy kiến thức khoa học, các nỗ lực phát triển thuốc và các phương pháp phân tích trên nhiều lĩnh vực khác nhau, thể hiện tầm quan trọng của nó trong dược lý học, hóa dược và nghiên cứu dược phẩm sinh học.
| Bố cục | C13H9NOS |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 3159-07-7 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |

![dibenzo[b,f][1,4]thiazepine-11-[10h]one CAS:3159-07-7 Hình ảnh nổi bật](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/14Z4YR3PJ6@V5_YM165.png)
![dibenzo[b,f][1,4]thiazepine-11-[10h]one CAS:3159-07-7](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/14Z4YR3PJ6@V5_YM165-300x300.png)




![4-Aminopyrazolo[3,4-d]pyrimidine CAS:2380-63-4](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/@KXYTC_DK6YAW1Z7LU59.png)
