Axit dietylen triamin pentaaxetic CAS:67-43-6
Vô hiệu hóa RNase: Mục đích chính của DEPC là vô hiệu hóa RNase, là các enzyme có khả năng phân hủy RNA. DEPC phản ứng với các gốc histidine trong RNase, làm thay đổi vị trí hoạt động của chúng và khiến chúng không hoạt động. Điều này đảm bảo tính toàn vẹn của RNA trong các thí nghiệm như phân lập RNA, phiên mã ngược và giải trình tự RNA.
Bảo quản mẫu RNA: Xử lý bằng DEPC thường được áp dụng cho các thiết bị phòng thí nghiệm, chẳng hạn như ống ly tâm nhỏ, đầu pipet và nước được sử dụng trong các thí nghiệm RNA. Điều này giúp ức chế bất kỳ RNase còn sót lại nào có thể có và ngăn ngừa sự phân hủy RNA trong quá trình xử lý và bảo quản mẫu.
Chuẩn bị thuốc thử không chứa RNase: DEPC có thể được sử dụng để xử lý các dung dịch hoặc thuốc thử cần loại bỏ RNase, chẳng hạn như dung dịch đệm, dung dịch Tris-EDTA (TE) hoặc nước được sử dụng trong các thí nghiệm sinh học phân tử. Các dung dịch đã được xử lý này sau đó có thể được sử dụng một cách an toàn để giảm thiểu sự phân hủy RNA.
Biến đổi DNA: DEPC cũng có thể phản ứng với các nhóm amino trong phân tử DNA, dẫn đến sự biến đổi carbethoxylated của các bazơ DNA. Điều này có thể được sử dụng trong các ứng dụng cụ thể, chẳng hạn như phản ứng giải trình tự DNA hoặc biến đổi DNA cho các nghiên cứu liên kết chéo.
| Bố cục | C6H10O5 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | Chất lỏng không màu |
| Số CAS | 1609-47-8 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |





![6-Chlorothiazolo[4,5-b]pyridine CAS:1780572-16-8](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/V3@A6KDXTE0I05WML119.png)


