Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Các sản phẩm

Axit dietylen triamin pentaaxetic CAS:67-43-6

Axit diethylenetriamine pentaacetic (DTPA) là một hợp chất hóa học thường được sử dụng làm chất tạo phức. Nó có khả năng liên kết với các ion kim loại nặng, đặc biệt là các ion như chì, thủy ngân và cadmium, để tạo thành các phức chất bền vững. DTPA được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm xử lý môi trường, điều trị y tế, các quy trình công nghiệp và dược phẩm phóng xạ. Tính chất tạo phức kim loại của nó giúp loại bỏ kim loại nặng khỏi nước thải, điều trị ngộ độc kim loại nặng, ngăn ngừa sự can thiệp vào các phản ứng hóa học và tạo điều kiện thuận lợi cho việc phân phối thuốc điều trị một cách có mục tiêu. Nhìn chung, DTPA là một hợp chất đa năng với các ứng dụng quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau.


Chi tiết sản phẩm

Thẻ sản phẩm

Ứng dụng và Tác dụng

Vô hiệu hóa RNase: Mục đích chính của DEPC là vô hiệu hóa RNase, là các enzyme có khả năng phân hủy RNA. DEPC phản ứng với các gốc histidine trong RNase, làm thay đổi vị trí hoạt động của chúng và khiến chúng không hoạt động. Điều này đảm bảo tính toàn vẹn của RNA trong các thí nghiệm như phân lập RNA, phiên mã ngược và giải trình tự RNA.

Bảo quản mẫu RNA: Xử lý bằng DEPC thường được áp dụng cho các thiết bị phòng thí nghiệm, chẳng hạn như ống ly tâm nhỏ, đầu pipet và nước được sử dụng trong các thí nghiệm RNA. Điều này giúp ức chế bất kỳ RNase còn sót lại nào có thể có và ngăn ngừa sự phân hủy RNA trong quá trình xử lý và bảo quản mẫu.

Chuẩn bị thuốc thử không chứa RNase: DEPC có thể được sử dụng để xử lý các dung dịch hoặc thuốc thử cần loại bỏ RNase, chẳng hạn như dung dịch đệm, dung dịch Tris-EDTA (TE) hoặc nước được sử dụng trong các thí nghiệm sinh học phân tử. Các dung dịch đã được xử lý này sau đó có thể được sử dụng một cách an toàn để giảm thiểu sự phân hủy RNA.

Biến đổi DNA: DEPC cũng có thể phản ứng với các nhóm amino trong phân tử DNA, dẫn đến sự biến đổi carbethoxylated của các bazơ DNA. Điều này có thể được sử dụng trong các ứng dụng cụ thể, chẳng hạn như phản ứng giải trình tự DNA hoặc biến đổi DNA cho các nghiên cứu liên kết chéo.

Đóng gói sản phẩm:

试剂包装1

Thông tin bổ sung:

Bố cục C6H10O5
Xét nghiệm 99%
Vẻ bề ngoài Chất lỏng không màu
Số CAS 1609-47-8
Đóng gói Nhỏ và lớn
Hạn sử dụng 2 năm
Kho Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát.
Chứng nhận ISO.

 


  • Trước:
  • Kế tiếp:

  • Hãy viết tin nhắn của bạn vào đây và gửi cho chúng tôi.