Diethylisopropylmalonate CAS:759-36-4
Diethylisopropylmalonate đóng vai trò quan trọng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu hóa học, được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Một ứng dụng đáng kể của hợp chất này là làm khối xây dựng chính cho việc tổng hợp các chất trung gian dược phẩm và các ứng viên thuốc tiềm năng. Thông qua các biến đổi hóa học thích hợp, nó góp phần vào sự phát triển của các hợp chất hoạt tính sinh học, hỗ trợ các nỗ lực khám phá thuốc và hóa dược. Hơn nữa, Diethylisopropylmalonate được sử dụng trong sản xuất hóa chất chuyên dụng và tổng hợp hóa chất tinh chế. Khả năng phản ứng và các nhóm chức của nó làm cho nó trở thành một thành phần có giá trị trong việc tạo ra các thực thể hóa học đa dạng với các ứng dụng công nghiệp và nghiên cứu. Khả năng thích ứng của hợp chất trong các biến đổi tổng hợp khác nhau định vị nó như một công cụ thiết yếu trong việc phát triển các cấu trúc hóa học cụ thể. Ngoài ra, hợp chất này đóng vai trò là chất trung gian trong sản xuất thuốc bảo vệ thực vật và thuốc trừ sâu. Sự tham gia của nó trong các quá trình tổng hợp góp phần tạo ra các sản phẩm thuốc bảo vệ thực vật được sử dụng trong thực tiễn nông nghiệp, từ đó hỗ trợ những tiến bộ trong hóa nông nghiệp và phát triển các giải pháp quản lý cây trồng hiệu quả. Hơn nữa, Diethylisopropylmalonate được sử dụng trong lĩnh vực khoa học vật liệu, đặc biệt là trong sản xuất polyme và vật liệu tiên tiến. Bằng cách đóng vai trò là khối cấu tạo cho quá trình tổng hợp các chất polyme, nó góp phần phát triển các vật liệu có tính chất được điều chỉnh theo yêu cầu, mang lại ứng dụng trong các lĩnh vực như lớp phủ, chất kết dính và vật liệu công nghiệp. Ngoài ra, hợp chất này có thể được sử dụng trong việc điều chế hương liệu và chất tạo mùi thơm, nơi nó đóng vai trò là nguyên liệu ban đầu hoặc chất trung gian trong quá trình tổng hợp các hợp chất thơm được sử dụng trong các sản phẩm tiêu dùng và ứng dụng công nghiệp. Cấu trúc hóa học và khả năng phản ứng độc đáo của nó cho phép sử dụng nó trong sản xuất các thành phần hương liệu và chất tạo mùi thơm. Nhìn chung, các ứng dụng của Diethylisopropylmalonate bao gồm tổng hợp dược phẩm, sản xuất hóa chất tinh chế, phát triển hóa chất nông nghiệp, khoa học polyme và vật liệu, và sản xuất hương liệu và chất tạo mùi thơm. Tính linh hoạt của nó như một chất trung gian trong tổng hợp hữu cơ, những đóng góp cho các quy trình công nghiệp và vai trò trong các ngành khoa học khác nhau nhấn mạnh tác động đáng kể của nó trên nhiều lĩnh vực. Nghiên cứu và sử dụng liên tục Diethylisopropylmalonate tiếp tục thúc đẩy những tiến bộ trong tổng hợp hóa học, khoa học vật liệu và phát triển sản phẩm, nhấn mạnh tầm quan trọng của nó trong các lĩnh vực công nghiệp và khoa học đa dạng.
| Bố cục | C10H18O4 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 759-36-4 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








