Dihydrostreptomycin sesquisulfate CAS:5490-27-7
Dihydrostreptomycin sesquisulfate là một chất kháng khuẩn quan trọng được sử dụng trong thú y để điều trị và phòng ngừa nhiễm trùng do vi khuẩn ở động vật. Thuốc đặc biệt hiệu quả chống lại các tác nhân gây bệnh như Escherichia coli, Pasteurella spp. và Salmonella spp. ở vật nuôi, bao gồm bò, cừu, lợn và gia cầm. Bác sĩ thú y có thể kê đơn dihydrostreptomycin cho các bệnh nhiễm trùng đường hô hấp, bệnh đường ruột, viêm vú và các bệnh do vi khuẩn khác ở động vật. Thuốc được tiêm bắp hoặc tiêm dưới da, với liều lượng và thời gian điều trị được điều chỉnh phù hợp với loại nhiễm trùng cụ thể, loài vật và các yếu tố cá nhân. Chẩn đoán chính xác nhiễm trùng do vi khuẩn và lựa chọn dihydrostreptomycin làm phương pháp điều trị thích hợp là rất quan trọng để đạt được kết quả tốt. Bác sĩ thú y theo dõi chặt chẽ động vật được điều trị để phát hiện bất kỳ dấu hiệu phản ứng phụ nào, chẳng hạn như độc tính thận hoặc độc tính tai, là những tác dụng phụ đã biết của kháng sinh aminoglycoside. Người chăn nuôi và người chăm sóc động vật cần tuân thủ nghiêm ngặt phác đồ liều lượng và thời gian ngừng thuốc được chỉ định để ngăn ngừa dư lượng kháng sinh trong thực phẩm và giảm thiểu nguy cơ phát triển vi khuẩn kháng kháng sinh. Việc giám sát thú y thường xuyên và tuân thủ các hướng dẫn sử dụng thận trọng góp phần duy trì sức khỏe và phúc lợi động vật đồng thời bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Tóm lại, dihydrostreptomycin sesquisulfate là một công cụ có giá trị trong thú y để điều trị nhiễm trùng do vi khuẩn ở động vật, thúc đẩy kết quả điều trị hiệu quả và hỗ trợ các thực hành chăn nuôi bền vững thông qua quản lý kháng sinh có trách nhiệm.
| Bố cục | C21H43N7O16S |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 5490-27-7 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








