Dipotassium glycyrrhizinate CAS:68797-35-3
Trong các ứng dụng chăm sóc da, Dipotassium Glycyrrhizinate là một thành phần mạnh mẽ giúp làm dịu các tình trạng da nhạy cảm hoặc dễ phản ứng. Đặc tính chống viêm của nó giúp giảm mẩn đỏ, ngứa và khó chịu, thích hợp cho những người có làn da nhạy cảm, bệnh rosacea hoặc bệnh chàm. Bằng cách làm dịu kích ứng da và thúc đẩy môi trường da cân bằng, Dipotassium Glycyrrhizinate hỗ trợ sức khỏe và sự thoải mái tổng thể của da. Hơn nữa, Dipotassium Glycyrrhizinate được đánh giá cao nhờ tác dụng làm sáng da, giúp giảm sự xuất hiện của các đốm đen, sự đổi màu và tăng sắc tố. Bằng cách ức chế sản xuất melanin và thúc đẩy tông màu da đều hơn, thành phần này giúp đạt được làn da rạng rỡ và giải quyết các vấn đề liên quan đến tác hại của ánh nắng mặt trời hoặc các đốm đồi mồi, góp phần mang lại vẻ ngoài làn da sáng và rạng rỡ hơn. Ngoài ra, đặc tính dưỡng ẩm của Dipotassium Glycyrrhizinate rất có lợi cho các loại da khô hoặc mất nước, giúp cấp ẩm và nuôi dưỡng da đồng thời tăng cường chức năng hàng rào bảo vệ da. Bằng cách cải thiện mức độ hydrat hóa của da và hỗ trợ giữ ẩm, thành phần này giúp duy trì độ mềm mại, đàn hồi và cân bằng độ ẩm tổng thể của da. Hơn nữa, Dipotassium Glycyrrhizinate có thể được kết hợp vào nhiều sản phẩm chăm sóc da khác nhau, bao gồm serum, kem, sữa dưỡng thể và mặt nạ. Cho dù được sử dụng như một phương pháp điều trị chuyên biệt cho các vấn đề về da cụ thể hay là một phần của quy trình chăm sóc da toàn diện, Dipotassium Glycyrrhizinate mang đến cho người dùng một giải pháp linh hoạt để có được làn da dịu nhẹ, tươi sáng và khỏe mạnh hơn. Nhìn chung, những lợi ích đa dạng của Dipotassium Glycyrrhizinate trong việc làm dịu, làm sáng và dưỡng ẩm da cho thấy tính linh hoạt và hiệu quả của nó trong việc đáp ứng nhiều nhu cầu chăm sóc da. Đặc tính dịu nhẹ nhưng mạnh mẽ của nó làm cho nó trở thành một thành phần thiết yếu trong việc bào chế các sản phẩm chăm sóc da dành cho những người muốn cải thiện sự thoải mái, vẻ ngoài và sức khỏe tổng thể của làn da.
| Bố cục | C42H63KO16 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 68797-35-3 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








