DL-Homocysteine CAS:454-29-5
DL-Homocysteine đóng vai trò then chốt trong nghiên cứu sinh hóa, đặc biệt là trong các nghiên cứu tập trung vào việc làm sáng tỏ các con đường và cơ chế liên quan đến chuyển hóa homocysteine, sức khỏe tim mạch và các rối loạn thần kinh. Việc sử dụng nó góp phần vào việc khám phá các tương tác phân tử, nguyên nhân gây bệnh và các mục tiêu điều trị tiềm năng liên quan đến sự mất cân bằng homocysteine, cung cấp những hiểu biết sâu sắc về các tình trạng như bệnh homocystinuria và bệnh tim mạch. Trong chẩn đoán lâm sàng, DL-Homocysteine được sử dụng làm vật liệu tham chiếu tiêu chuẩn để định lượng nồng độ homocysteine trong các mẫu sinh học, hỗ trợ đánh giá sức khỏe bệnh nhân, phân tầng nguy cơ và quản lý bệnh. Việc sử dụng nó hỗ trợ các xét nghiệm chẩn đoán chính xác và các xét nghiệm trong phòng thí nghiệm nhằm xác định những cá nhân có nguy cơ mắc các biến chứng liên quan đến homocysteine, chẳng hạn như các biến cố tim mạch hoặc rối loạn thần kinh. Hơn nữa, trong phát triển dược phẩm, DL-Homocysteine có thể được sử dụng trong tổng hợp, đặc tính hóa và đánh giá các hợp chất thuốc nhắm mục tiêu vào các tình trạng liên quan đến rối loạn điều hòa homocysteine. Sự tham gia của nó trong các quá trình này hỗ trợ việc phát hiện và xác nhận các tác nhân điều trị tiềm năng để giải quyết sự mất cân bằng chuyển hóa và các vấn đề sức khỏe liên quan. Nhìn chung, các ứng dụng đa dạng của DL-Homocysteine trong nghiên cứu, chẩn đoán lâm sàng và phát triển dược phẩm nhấn mạnh vai trò quan trọng của nó trong việc nâng cao hiểu biết của chúng ta về các rối loạn chuyển hóa và tiềm năng phát triển các biện pháp can thiệp nhắm mục tiêu để cải thiện việc chăm sóc và quản lý bệnh nhân.
| Bố cục | C4H9NO2S |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | Sức mạnh của người da trắng |
| Số CAS | 454-29-5 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








