Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Các sản phẩm

Doripenem hydrat CAS:364622-82-2

Doripenem hydrate là một chế phẩm của kháng sinh carbapenem phổ rộng doripenem kết hợp với các phân tử nước. Nó thuộc nhóm kháng sinh beta-lactam và có cấu trúc tương tự như imipenem và meropenem. Doripenem hydrate được sử dụng trong các cơ sở chăm sóc sức khỏe để điều trị nhiều loại nhiễm trùng do vi khuẩn nghiêm trọng nhờ hoạt tính mạnh mẽ chống lại cả vi khuẩn Gram dương và Gram âm. Thuốc này hoạt động bằng cách ức chế quá trình tổng hợp thành tế bào vi khuẩn, dẫn đến cái chết của tế bào vi khuẩn.


Chi tiết sản phẩm

Thẻ sản phẩm

Ứng dụng và hiệu quả:

Doripenem hydrate là một lựa chọn điều trị quan trọng để kiểm soát các nhiễm trùng nghiêm trọng do các tác nhân gây bệnh nhạy cảm ở bệnh nhân nhập viện. Các nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe có thể kê đơn doripenem hydrate cho các nhiễm trùng ổ bụng phức tạp, chẳng hạn như viêm ruột thừa hoặc viêm phúc mạc, khi cần có kháng sinh phổ rộng để đối phó với nhiều loại vi khuẩn gây bệnh khác nhau. Ngoài ra, doripenem hydrate được chỉ định để điều trị các nhiễm trùng đường tiết niệu phức tạp, bao gồm viêm thận bể thận, trong đó có sự tham gia của các vi sinh vật kháng đa thuốc. Thuốc cũng được sử dụng trong các trường hợp viêm phổi mắc phải tại bệnh viện và viêm phổi liên quan đến máy thở, cần liệu pháp kháng khuẩn mạnh mẽ chống lại nhiều tác nhân gây bệnh khác nhau. Doripenem hydrate thường được dùng đường tĩnh mạch, cho phép đưa thuốc nhanh chóng và hấp thu toàn thân tối ưu. Có thể cần điều chỉnh liều lượng dựa trên đặc điểm của từng bệnh nhân, bao gồm chức năng thận, tuổi tác và mức độ nghiêm trọng của nhiễm trùng đang được điều trị. Bệnh nhân đang điều trị bằng doripenem hydrate nên hoàn thành toàn bộ liệu trình được chỉ định để đảm bảo loại bỏ nhiễm trùng hiệu quả và giảm thiểu nguy cơ phát triển kháng thuốc. Theo dõi chặt chẽ đáp ứng điều trị, phản ứng phụ và các thông số xét nghiệm là điều cần thiết trong suốt quá trình điều trị để tối ưu hóa kết quả lâm sàng và an toàn cho bệnh nhân. Các tác dụng phụ liên quan đến doripenem hydrate có thể bao gồm rối loạn tiêu hóa, phản ứng quá mẫn và bội nhiễm, cần được đánh giá y tế kịp thời nếu xuất hiện các triệu chứng. Nhìn chung, doripenem hydrate là một công cụ có giá trị trong kho vũ khí của các chuyên gia chăm sóc sức khỏe để quản lý các nhiễm trùng do vi khuẩn phức tạp và cải thiện kết quả điều trị cho bệnh nhân trong các trường hợp chăm sóc đặc biệt.

Mẫu sản phẩm:

L-Arginine1
L-Arginine2

Đóng gói sản phẩm:

L-Arginin3

Thông tin bổ sung:

Bố cục C15H26N4O7S2
Xét nghiệm 99%
Vẻ bề ngoài bột trắng
Số CAS 364622-82-2
Đóng gói Nhỏ và lớn
Hạn sử dụng 2 năm
Kho Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát.
Chứng nhận ISO.

 


  • Trước:
  • Kế tiếp:

  • Hãy viết tin nhắn của bạn vào đây và gửi cho chúng tôi.