Ethyl 2-ethylacetoacetate; 2-ethyl-3-oxo-butanoicaciethylester; Ethyl alpha-acetylbutyrate CAS:607-97-6
Ethyl 2-ethylacetoacetate, còn được gọi là ethyl ester của axit 2-ethyl-3-oxo-butanoic hoặc ethyl alpha-acetylbutyrate, có nhiều ứng dụng đa dạng trong các ngành công nghiệp khác nhau nhờ cấu trúc hóa học và khả năng phản ứng độc đáo của nó. Trong ngành dược phẩm, nó đóng vai trò là chất trung gian quan trọng trong tổng hợp nhiều hợp chất dược phẩm. Tính chất đa dụng của nó cho phép sử dụng trong sản xuất thuốc nhắm vào các lĩnh vực điều trị khác nhau. Ngoài ra, nó còn là khối xây dựng quan trọng để điều chế các khối xây dựng chiral và các hợp chất dị vòng, rất cần thiết trong quá trình khám phá và phát triển thuốc. Hơn nữa, ethyl 2-ethylacetoacetate đóng vai trò quan trọng trong sản xuất hương liệu và mùi vị. Nó được sử dụng trong tổng hợp este, góp phần tạo nên hương thơm và vị của nhiều sản phẩm tiêu dùng, bao gồm nước hoa, nước thơm và hương liệu thực phẩm. Khả năng tạo ra các nốt hương trái cây và hoa mong muốn khiến nó trở thành một thành phần quý giá trong việc tạo ra nhiều mùi hương và hương vị khác nhau. Khả năng phản ứng và các nhóm chức của hợp chất cũng làm cho nó trở thành một thành phần quan trọng trong sản xuất hóa chất tinh khiết và vật liệu đặc biệt. Việc kết hợp chất này vào các con đường tổng hợp hóa học cho phép tạo ra các hợp chất có cấu trúc đa dạng với các ứng dụng trong khoa học vật liệu, hóa chất nông nghiệp và các ngành công nghiệp khác. Hơn nữa, ethyl 2-ethylacetoacetate thể hiện tiềm năng như một khối cấu tạo để phát triển các vật liệu và polyme tiên tiến. Bằng cách tận dụng khả năng phản ứng hóa học của nó, các nhà nghiên cứu và nhà sản xuất có thể tạo ra các vật liệu polyme mới với các đặc tính được điều chỉnh, chẳng hạn như độ bền cơ học, độ ổn định nhiệt và đặc tính quang học được nâng cao. Nhìn chung, tính hữu dụng đa diện của ethyl 2-ethylacetoacetate trong các lĩnh vực dược phẩm, nước hoa, hương liệu và khoa học vật liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của nó như một hợp chất hóa học đa năng với các ứng dụng rộng rãi trong nhiều môi trường công nghiệp và nghiên cứu khác nhau.
| Bố cục | C8H14O3 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 607-97-6 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








