Ethyl 4,4-difluoro-3-oxobutyrate CAS:352-24-9
Ethyl 4,4-difluoro-3-oxobutyrate có cấu trúc trong đó nhóm difluoromethyl (-CF2) được gắn vào khung β-ketoester, và một trong các nguyên tử hydro được thay thế bằng nhóm ethyl (-C2H5). Cấu hình cấu trúc này ảnh hưởng đến các đặc tính vật lý và hóa học của nó. Nó thường tồn tại ở dạng chất lỏng không màu với điểm sôi khoảng 130°C và mật độ xấp xỉ 1,27 g/cm³. Hợp chất này ít tan trong nước nhưng dễ tan trong các dung môi hữu cơ như ethanol và acetone. Ứng dụng trong ngành công nghiệp nước hoa: Ethyl 4,4-difluoro-3-oxobutyrate được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp nước hoa nhờ hương thơm trái cây của nó. Nó là một thành phần quý giá trong nước hoa, nước thơm và các sản phẩm có mùi thơm khác. Tổng hợp hóa học: Hợp chất này đóng vai trò là một khối xây dựng đa năng trong tổng hợp hữu cơ. Nó tham gia vào nhiều phản ứng để tạo ra các dẫn xuất rất quan trọng trong ngành dược phẩm và hóa chất nông nghiệp. Chất trung gian: Trong hóa học hữu cơ, etyl 4,4-difluoro-3-oxobutyrat đóng vai trò là chất trung gian trong tổng hợp các hợp chất phức tạp hơn, góp phần vào sự phát triển của các vật liệu và quy trình hóa học mới. Tổng hợp: Etyl 4,4-difluoro-3-oxobutyrat có thể được tổng hợp bằng nhiều phương pháp. Một phương pháp phổ biến là phản ứng giữa etyl acetoacetat và 2,2-difluoroetyl bromua trong điều kiện kiềm. Phản ứng này tạo thành etyl 4,4-difluoro-3-oxobutyrat là sản phẩm chính, sau đó có thể được tinh chế để thu được hiệu suất và độ tinh khiết cao. Tóm lại, etyl 4,4-difluoro-3-oxobutyrat là một hợp chất đa năng, thiết yếu trong việc tạo hương thơm, tổng hợp hóa học và các ứng dụng công nghiệp. Các đặc tính riêng biệt của nó, bao gồm độ hòa tan và cấu trúc hóa học đặc thù, làm cho nó có giá trị trong nhiều lĩnh vực, góp phần đáng kể vào việc tạo ra nhiều sản phẩm tiêu dùng và công nghiệp khác nhau.
| Bố cục | C6H8F2O3 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 352-24-9 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








