Ethyl2-(triphenylphosphoranylidene)propionate CAS:5717-37-3
Ethyl 2-(triphenylphosphoranylidene)propionate có nhiều ứng dụng trong các lĩnh vực khoa học và quy trình công nghiệp khác nhau. Trong tổng hợp hữu cơ, nó đóng vai trò là thuốc thử đa năng để điều chế các hợp chất organophosphorus, là các chất trung gian thiết yếu trong sản xuất hóa chất nông nghiệp, dược phẩm và vật liệu. Hợp chất này đặc biệt có giá trị trong hóa học phối hợp để tạo thành các phức chất kim loại chuyển tiếp với các đặc tính xúc tác độc đáo. Nhóm phosphoranylidene của nó cho phép phối hợp với các trung tâm kim loại, tạo điều kiện cho việc tổng hợp các chất xúc tác được sử dụng trong các biến đổi hữu cơ, phản ứng trùng hợp và tổng hợp bất đối xứng. Hơn nữa, Ethyl 2-(triphenylphosphoranylidene)propionate được sử dụng trong nghiên cứu học thuật và các thí nghiệm trong phòng thí nghiệm để nghiên cứu hóa học phosphorus, điều tra cơ chế phản ứng và thiết kế các lộ trình tổng hợp mới. Khả năng tạo điều kiện hình thành liên kết carbon-carbon và thao tác nhóm chức của nó làm cho nó trở thành một công cụ có giá trị để khám phá các biến đổi hóa học mới và phát triển các chiến lược đổi mới trong hóa học hữu cơ. Ngoài ra, hợp chất này đóng vai trò trong khoa học vật liệu để tổng hợp các vật liệu tiên tiến, polyme và lớp phủ với các đặc tính được điều chỉnh. Bằng cách kết hợp Ethyl 2-(triphenylphosphoranylidene)propionate vào cấu trúc phân tử, các nhà nghiên cứu có thể điều chỉnh đặc tính vật liệu, nâng cao các thuộc tính hiệu suất và tạo ra các vật liệu chức năng cho nhiều ứng dụng khác nhau trong công nghệ, kỹ thuật và công nghiệp.
| Bố cục | C23H21O2P |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 5717-37-3 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








