Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Các sản phẩm

Muối dipotassium dihydrat của axit ethylenediaminetetraacetic CAS:25102-12-9

Muối dipotassium dihydrat của axit ethylenediaminetetraacetic, còn được gọi là EDTA Dipotassium, là một hợp chất hóa học có công thức phân tử K2(C10H14N2O8)·2H2O. Nó là một loại bột tinh thể thường được sử dụng làm chất tạo phức, có nghĩa là nó có thể liên kết với các ion kim loại. EDTA Dipotassium nổi tiếng với khả năng cô lập hoặc loại bỏ các ion kim loại khỏi dung dịch, làm cho nó hữu ích trong nhiều quy trình công nghiệp khác nhau, chẳng hạn như xử lý nước, chế biến thực phẩm và đồ uống, và các công thức dược phẩm. Nó cũng được sử dụng trong hóa học phân tích và điều trị y tế nhờ đặc tính tạo phức kim loại của nó.


Chi tiết sản phẩm

Thẻ sản phẩm

Ứng dụng và Tác dụng

Chất tạo phức: EDTA (Dipotassium Dipotassium) là một chất tạo phức hiệu quả, có nghĩa là nó có thể liên kết với các ion kim loại và tạo thành các phức chất bền vững. Nó thường được sử dụng để loại bỏ các ion kim loại không mong muốn khỏi dung dịch, đặc biệt là các ion canxi và magiê, có thể gây đóng cặn và làm giảm hiệu quả của một số quy trình.

Xử lý nước: Dipotassium EDTA được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng xử lý nước để loại bỏ các ion kim loại nặng có thể có trong nguồn nước, chẳng hạn như chì, đồng và thủy ngân. Bằng cách tạo phức chất bền vững với các ion kim loại này, dipotassium EDTA có thể ngăn chặn sự kết tủa của chúng, đảm bảo nước an toàn cho nhiều mục đích sử dụng khác nhau.

Chế biến thực phẩm và đồ uống: Trong ngành công nghiệp thực phẩm và đồ uống, EDTA Dipotassium được sử dụng để ngăn ngừa quá trình oxy hóa và duy trì chất lượng cũng như hình thức của thực phẩm chế biến. Nó có thể cô lập các ion kim loại có thể hoạt động như chất xúc tác cho các phản ứng oxy hóa và gây hư hỏng.

Công thức bào chế dược phẩm: Dipotassium EDTA cũng được sử dụng trong các công thức bào chế dược phẩm, đặc biệt là như một chất bảo quản. Nó giúp ổn định thuốc bằng cách ngăn ngừa sự hư hỏng hoặc phân hủy do sự hiện diện của các ion kim loại gây ra.

Hóa học phân tích: Dipotassium EDTA được sử dụng rộng rãi trong hóa học phân tích cho nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm chuẩn độ, làm chất che chắn và làm vật liệu tham chiếu chuẩn. Tính chất tạo phức của nó làm cho nó trở nên có giá trị trong việc xác định nồng độ ion kim loại trong các mẫu khác nhau.

Đóng gói sản phẩm:

试剂包装2

Thông tin bổ sung:

Bố cục C10H19KN2O9
Xét nghiệm 99%
Vẻ bề ngoài Bột trắng
Số CAS 25102-12-9
Đóng gói Nhỏ và lớn
Hạn sử dụng 2 năm
Kho Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát.
Chứng nhận ISO.

 


  • Trước:
  • Kế tiếp:

  • Hãy viết tin nhắn của bạn vào đây và gửi cho chúng tôi.