Muối dipotassium dihydrat của axit ethylenediaminetetraacetic CAS:25102-12-9
Chất tạo phức: EDTA (Dipotassium Dipotassium) là một chất tạo phức hiệu quả, có nghĩa là nó có thể liên kết với các ion kim loại và tạo thành các phức chất bền vững. Nó thường được sử dụng để loại bỏ các ion kim loại không mong muốn khỏi dung dịch, đặc biệt là các ion canxi và magiê, có thể gây đóng cặn và làm giảm hiệu quả của một số quy trình.
Xử lý nước: Dipotassium EDTA được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng xử lý nước để loại bỏ các ion kim loại nặng có thể có trong nguồn nước, chẳng hạn như chì, đồng và thủy ngân. Bằng cách tạo phức chất bền vững với các ion kim loại này, dipotassium EDTA có thể ngăn chặn sự kết tủa của chúng, đảm bảo nước an toàn cho nhiều mục đích sử dụng khác nhau.
Chế biến thực phẩm và đồ uống: Trong ngành công nghiệp thực phẩm và đồ uống, EDTA Dipotassium được sử dụng để ngăn ngừa quá trình oxy hóa và duy trì chất lượng cũng như hình thức của thực phẩm chế biến. Nó có thể cô lập các ion kim loại có thể hoạt động như chất xúc tác cho các phản ứng oxy hóa và gây hư hỏng.
Công thức bào chế dược phẩm: Dipotassium EDTA cũng được sử dụng trong các công thức bào chế dược phẩm, đặc biệt là như một chất bảo quản. Nó giúp ổn định thuốc bằng cách ngăn ngừa sự hư hỏng hoặc phân hủy do sự hiện diện của các ion kim loại gây ra.
Hóa học phân tích: Dipotassium EDTA được sử dụng rộng rãi trong hóa học phân tích cho nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm chuẩn độ, làm chất che chắn và làm vật liệu tham chiếu chuẩn. Tính chất tạo phức của nó làm cho nó trở nên có giá trị trong việc xác định nồng độ ion kim loại trong các mẫu khác nhau.
| Bố cục | C10H19KN2O9 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | Bột trắng |
| Số CAS | 25102-12-9 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








