Axit béo, dầu hạt cải, este hỗn hợp với 1,4:3,6-dianhydro-D-glucitol, sorbitan và sorbitol CAS:93334-10-2
Các axit béo có nguồn gốc từ dầu hạt cải, kết hợp với các este hỗn hợp của 1,4:3,6-Dianhydro-D-Glucitol, Sorbitan và Sorbitol, được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau. Trong lĩnh vực chăm sóc cá nhân, chúng đóng vai trò là thành phần thiết yếu trong công thức của mỹ phẩm, kem dưỡng da và sữa dưỡng thể, mang lại đặc tính nhũ hóa, độ ổn định và lợi ích dưỡng da. Khả năng cải thiện kết cấu và cung cấp độ ẩm khiến chúng được đánh giá cao trong ngành công nghiệp làm đẹp và chăm sóc cá nhân. Hơn nữa, trong sản xuất dược phẩm, các este hỗn hợp này được sử dụng trong hệ thống phân phối thuốc và các công thức bôi ngoài da, góp phần tăng cường độ hòa tan và độ ổn định của các hoạt chất dược phẩm. Khả năng tương thích với nhiều loại chất khác nhau khiến chúng trở thành thành phần không thể thiếu trong các chế phẩm dược phẩm. Trong ngành công nghiệp thực phẩm, các este hỗn hợp này đóng vai trò là chất nhũ hóa, chất ổn định và chất tạo kết cấu, tăng thêm giá trị cho nhiều công thức thực phẩm khác nhau. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện kết cấu, hình thức và độ ổn định thời hạn sử dụng của các sản phẩm thực phẩm, khiến chúng trở nên không thể thiếu trong các quy trình sản xuất thực phẩm. Hơn nữa, ứng dụng của chúng còn mở rộng đến sản xuất các hóa chất chuyên dụng, nơi chúng góp phần vào sự phát triển của chất bôi trơn, chất hóa dẻo và các hợp chất công nghiệp khác, mang lại những đặc tính quý giá như kiểm soát độ nhớt, độ ổn định nhiệt và đặc tính chống mài mòn. Nhờ bản chất đa chức năng và khả năng tương thích với nhiều công thức khác nhau, các axit béo có nguồn gốc từ dầu hạt cải, kết hợp với các este hỗn hợp của 1,4:3,6-Dianhydro-D-Glucitol, Sorbitan và Sorbitol, tiếp tục chứng minh tầm quan trọng của chúng như những thành phần đa năng và có giá trị trong nhiều ngành công nghiệp.
| Bố cục | |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | Sức mạnh của người da trắng |
| Số CAS | 93334-10-2 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








![ethyl (1S,5R)-2-oxo-3-oxabicyclo[3.1.0]hexane-1-carboxylate CAS:145032-58-2](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/VYH6FUCIIBE_I7B6OOPY175.png)