-
2-(1H-Benzotriazole-1-yl)-1,1,3,3-tetramethyluronium tetrafluoroborate CAS:125700-67-6
2-(1H-Benzotriazole-1-yl)-1,1,3,3-tetramethyluronium tetrafluoroborate, thường được gọi là HBTU, là một hợp chất hóa học được sử dụng rộng rãi như một chất xúc tác ghép nối trong tổng hợp peptit và các phản ứng tạo liên kết amit khác. Hợp chất dị vòng này đóng vai trò quan trọng trong tổng hợp hữu cơ, đặc biệt là trong lĩnh vực hóa học peptit, nhờ khả năng hoạt hóa các axit cacboxylic và tạo ra các chất trung gian acyl hóa có hoạt tính cao, từ đó tạo điều kiện thuận lợi cho việc hình thành liên kết amit hiệu quả và chọn lọc.
-
1-Chloro-4-iodobenzene CAS:637-87-6
1-Chloro-4-iodobenzene là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm các hợp chất thơm halogen hóa. Nó thường được sử dụng như một khối xây dựng đa năng trong tổng hợp hữu cơ, đặc biệt là trong điều chế các hợp chất biaryl và các chất trung gian dược phẩm. Cấu trúc độc đáo của nó, với cả nguyên tử clo và iốt gắn vào vòng benzen, làm cho nó trở nên có giá trị trong nhiều biến đổi tổng hợp và chuyển đổi nhóm chức.
-
2-ACETYL-5-CHLOROTHIOPHENE CAS:6310-09-4
2-Acetyl-5-chlorothiophene là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C6H5ClOS. Nó có cấu trúc vòng thiophene được thay thế bằng clo với một nhóm acetyl gắn ở vị trí 2. Hợp chất dị vòng này đã thu hút sự chú ý nhờ khả năng phản ứng đa dạng và các đặc điểm cấu trúc, khiến nó trở nên có giá trị trong tổng hợp dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và vật liệu.
-
5-CHLO-2-HYDROXYPYRIDINE CAS:4214-79-3
5-Chloro-2-hydroxypyridine là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C5H4ClNO và thường được sử dụng làm chất trung gian trong tổng hợp dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và thuốc nhuộm. Nó là một chất rắn kết tinh màu vàng nhạt với nhiều ứng dụng trong ngành công nghiệp hóa chất nhờ khả năng phản ứng và chức năng độc đáo của nó. Với các nhóm chức hydroxyl và clo, hợp chất này đóng vai trò là khối xây dựng quý giá cho việc sản xuất nhiều hợp chất quan trọng khác nhau.
-
4-Methoxy-1-naphthaldehyde CAS:15971-29-6
4-Methoxy-1-naphthaldehyde là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C11H10O2, thường được sử dụng làm chất trung gian trong tổng hợp hữu cơ và sản xuất dược phẩm. Chất rắn màu vàng nhạt này có tính chất thơm và đóng vai trò quan trọng trong sản xuất nhiều hợp chất có giá trị cao.
-
4-methoxynaphthalene-1-carboxylate CAS:13041-62-8
4-Methoxynaphthalene-1-carboxylate, với công thức hóa học C13H10O3, là một hợp chất hóa học được sử dụng rộng rãi như một chất trung gian trong tổng hợp hữu cơ và sản xuất dược phẩm. Hợp chất này đóng vai trò quan trọng trong sản xuất nhiều hợp chất có giá trị cao nhờ tính chất thơm và khả năng phản ứng của nó.
-
3-Thiophenecarbonitrile CAS:1641-09-4
3-Thiophenecarbonitrile, hay còn gọi là thiophene-3-carbonitrile, là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C5H3NS. Nó được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp hữu cơ, nghiên cứu dược phẩm và khoa học vật liệu. Hợp chất này có đặc điểm là cấu trúc dị vòng, với vòng thiophene gắn nhóm cyano, khiến nó trở thành một khối xây dựng quý giá cho nhiều biến đổi hóa học và phát triển vật liệu.
-
3-IODOTHIOPHENE CAS:10486-61-0
3-Iodothiophene là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C4H3IS, được biết đến rộng rãi nhờ các ứng dụng đa dạng trong tổng hợp hữu cơ, khoa học vật liệu và sản xuất dược phẩm. Hợp chất này bao gồm một vòng thiophene được thay thế bằng một nguyên tử iốt, làm cho nó trở thành một khối cấu tạo linh hoạt trong nhiều phản ứng hóa học và phát triển vật liệu.
-
2-Thiophenecarbonitrile CAS:1003-31-2
2-Thiophenecarbonitrile, hay còn gọi là thiophene-2-carbonitrile, là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C5H3NS. Nó được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp hữu cơ, nghiên cứu dược phẩm và khoa học vật liệu. Hợp chất này có cấu trúc dị vòng, bao gồm vòng thiophene với nhóm cyano, khiến nó trở thành một khối xây dựng có giá trị cho nhiều biến đổi hóa học và phát triển vật liệu.
-
2-Iodothiophene CAS:3437-95-4
2-Iodothiophene là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C4H3IS, được biết đến với những ứng dụng quan trọng trong tổng hợp hữu cơ, khoa học vật liệu và sản xuất dược phẩm. Hợp chất này có vòng thiophene được thay thế bằng một nguyên tử iốt, khiến nó trở thành một khối cấu tạo đa năng trong nhiều phản ứng hóa học và phát triển vật liệu.
-
6-Cyano-2-naphthol CAS:52927-22-7
6-Cyano-2-naphthol là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C11H7NO, nổi tiếng với nhiều ứng dụng đa dạng trong tổng hợp hữu cơ, dược phẩm và khoa học vật liệu. Hợp chất này sở hữu khung naphthalene với nhóm cyano, làm cho nó trở nên có giá trị trong nhiều biến đổi hóa học và phát triển vật liệu.
-
2-Ethoxynaphthalene CAS:93-18-5
2-Ethoxynaphthalene, với công thức hóa học C12H12O, là một hợp chất hóa học được sử dụng làm dung môi và chất trung gian trong nhiều quy trình công nghiệp khác nhau. Chất lỏng trong suốt, không màu này thể hiện các đặc tính thơm và thường được sử dụng trong sản xuất dược phẩm, thuốc nhuộm và tổng hợp hữu cơ.
