Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Hóa chất tinh khiết

  • Axit 2-(trifluoromethoxy)benzoic CAS:1979-29-9

    Axit 2-(trifluoromethoxy)benzoic CAS:1979-29-9

    2-Axit (trifluoromethoxy)benzoic là một axit cacboxylic thơm đặc trưng bởi nhóm trifluoromethoxy (-O-CF₃) gắn vào vòng benzen ở vị trí 2. Hợp chất này thường xuất hiện dưới dạng chất rắn kết tinh màu trắng và thể hiện các tính chất hóa học và vật lý riêng biệt do sự hiện diện của các nguyên tử flo có độ âm điện cao. Những tính chất này làm cho nó có giá trị trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là như một chất trung gian trong tổng hợp hữu cơ. Nó được ứng dụng trong dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và khoa học vật liệu, nơi nó đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển các hợp chất tiên tiến.

     

  • 1,2,3,6-Tetrahydrophthalic Anhydride CAS:85-40-5

    1,2,3,6-Tetrahydrophthalic Anhydride CAS:85-40-5

    1,2,3,6-Tetrahydrophthalic Anhydride (THPA) là một chất trung gian hóa học đa năng, chủ yếu được sử dụng trong tổng hợp các loại polyme và nhựa khác nhau. Nó được điều chế từ anhydrit phthalic và có cấu trúc độc đáo giúp tăng cường khả năng phản ứng. THPA đóng vai trò là khối cấu tạo quan trọng để sản xuất polyester, nhựa alkyd và hệ thống epoxy, do đó rất có giá trị trong các lớp phủ, chất kết dính và vật liệu composite. Khả năng cải thiện độ ổn định nhiệt và tính chất cơ học khiến THPA trở thành lựa chọn hấp dẫn đối với các nhà sản xuất đang tìm kiếm vật liệu hiệu suất cao. Ngoài ra, THPA còn được ứng dụng trong ngành công nghiệp ô tô và xây dựng nhờ độ bền và khả năng chống chịu các yếu tố môi trường.

  • Axit 3,4-dimethylbenzoic CAS:619-04-5

    Axit 3,4-dimethylbenzoic CAS:619-04-5

    Axit 3,4-dimethylbenzoic là một axit cacboxylic thơm có hai nhóm metyl nằm ở vị trí 3 và 4 trong cấu trúc axit benzoic. Hợp chất này có dạng chất rắn kết tinh màu trắng và có những tính chất hóa học đáng chú ý, làm cho nó hữu ích trong nhiều ứng dụng tổng hợp khác nhau. Cấu hình phân tử độc đáo của nó cho phép tăng cường khả năng phản ứng trong các phản ứng thế ái điện tử, tạo điều kiện thuận lợi cho việc tổng hợp các hợp chất hữu cơ phức tạp hơn. Ngoài ra, nó còn đóng vai trò là chất trung gian quan trọng trong các ứng dụng dược phẩm và công nghiệp, góp phần vào sự phát triển của nhiều sản phẩm hóa học đa dạng.

  • Axit 2,4-difluorobenzoic CAS:1583-58-0

    Axit 2,4-difluorobenzoic CAS:1583-58-0

    Axit 2,4-difluorobenzoic là một axit cacboxylic thơm có hai nguyên tử flo thế vào vòng benzen ở vị trí 2 và 4. Hợp chất này thường xuất hiện dưới dạng chất rắn kết tinh màu trắng và sở hữu các tính chất hóa học độc đáo do các nhóm flo hóa, giúp tăng cường khả năng phản ứng và hoạt tính sinh học của nó. Là một chất trung gian có giá trị trong tổng hợp hữu cơ, axit 2,4-difluorobenzoic được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và khoa học vật liệu, nơi nó đóng vai trò là tiền chất để tổng hợp các hợp chất hoạt tính sinh học và vật liệu tiên tiến.

  • 3-(Trifluoromethyl)benzonitrile CAS:368-77-4

    3-(Trifluoromethyl)benzonitrile CAS:368-77-4

    3-(Trifluoromethyl)benzonitrile là một hợp chất thơm có cấu trúc benzonitrile với nhóm trifluoromethyl (-CF3) nằm ở vị trí meta. Công thức phân tử của nó là C8H4F3N, và nó thường tồn tại ở dạng lỏng hoặc rắn không màu đến vàng nhạt. Sự hiện diện của nhóm trifluoromethyl làm tăng tính ổn định và khả năng phản ứng của hợp chất, khiến nó trở thành một chất trung gian hữu ích trong nhiều phản ứng hóa học. Hợp chất này nổi bật nhờ các ứng dụng trong tổng hợp hữu cơ, đặc biệt là trong ngành dược phẩm và nông hóa.

  • Triflusal CAS:322-79-2

    Triflusal CAS:322-79-2

    Triflusal là một hợp chất tổng hợp có công thức phân tử C12H10F3NO2, được phân loại là thuốc kháng viêm không steroid (NSAID) và chất chống kết tập tiểu cầu. Nó có nhóm trifluoromethyl (-CF3) giúp tăng cường các đặc tính dược lý. Chủ yếu được sử dụng trong điều trị các bệnh tim mạch, Triflusal thể hiện tác dụng chống huyết khối bằng cách ức chế sự kết tập tiểu cầu, do đó giúp ngăn ngừa cục máu đông. Hợp chất này thường được sử dụng trong nhiều dạng bào chế để uống và đã được nghiên cứu về những lợi ích tiềm năng trong việc cải thiện tuần hoàn và giảm nguy cơ đột quỵ.

  • Axit 2-nitro-4-trifluoromethylbenzoic CAS:320-94-5

    Axit 2-nitro-4-trifluoromethylbenzoic CAS:320-94-5

    Axit 2-nitro-4-trifluoromethylbenzoic là một hợp chất thơm có công thức phân tử C9H6F3N O4. Nó có cấu trúc axit benzoic được thay thế bằng nhóm nitro (-NO2) ở vị trí 2 và nhóm trifluoromethyl (-CF3) ở vị trí 4. Hợp chất này thường tồn tại dưới dạng chất rắn kết tinh, thể hiện các tính chất hữu ích trong nhiều ứng dụng hóa học. Các nhóm chức độc đáo của nó góp phần vào khả năng phản ứng, làm cho nó trở thành một chất trung gian có giá trị trong tổng hợp hữu cơ và khoa học vật liệu.

  • Aminodiphenylmethane hydrochloride CAS:5267-34-5

    Aminodiphenylmethane hydrochloride CAS:5267-34-5

    Aminodiphenylmethane hydrochloride là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C13H14ClN. Nó bao gồm một cấu trúc diphenylmethane được thay thế bằng nhóm amino (-NH2) và tồn tại dưới dạng muối hydrochloride, làm tăng khả năng hòa tan trong nước. Hợp chất này thường xuất hiện dưới dạng bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà. Do các nhóm chức của nó, aminodiphenylmethane hydrochloride thể hiện tính phản ứng cao, làm cho nó có giá trị trong nhiều ứng dụng tổng hợp hóa học, đặc biệt là trong lĩnh vực dược phẩm và hóa học hữu cơ.

  • 2-CHLO-5-(TRIFLUOROMETHYL)BENZONITRILE CAS:328-87-0

    2-CHLO-5-(TRIFLUOROMETHYL)BENZONITRILE CAS:328-87-0

    2-Chloro-5-(trifluoromethyl)benzonitrile là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C8H4ClF3N. Nó có một vòng benzen được thế bằng một nguyên tử clo ở vị trí 2 và một nhóm trifluoromethyl (-CF3) cùng một nhóm nitrile (-CN) ở vị trí 5. Hợp chất này thường tồn tại ở dạng rắn kết tinh và được đặc trưng bởi các tính chất hóa học độc đáo, bao gồm độ ổn định và khả năng phản ứng được tăng cường do sự hiện diện của cả nhóm trifluoromethyl và nitrile. Là một chất trung gian đa năng, nó có nhiều ứng dụng quan trọng trong lĩnh vực dược phẩm và hóa chất nông nghiệp.

  • Methyl 3-(trifluoromethyl)benzoat CAS:2557-13-3

    Methyl 3-(trifluoromethyl)benzoat CAS:2557-13-3

    Methyl 3-(trifluoromethyl)benzoat là một este thơm có công thức phân tử C9H8F3O2. Nó có cấu trúc benzoat bao gồm một nhóm metyl este (-COOCH3) và một nhóm trifluoromethyl (-CF3) ở vị trí meta của vòng benzen. Hợp chất này thường xuất hiện dưới dạng chất lỏng không màu đến vàng nhạt hoặc chất rắn kết tinh. Sự hiện diện của nhóm trifluoromethyl làm tăng tính ổn định hóa học và thay đổi khả năng phản ứng của nó, khiến nó trở thành một chất trung gian có giá trị trong nhiều ứng dụng tổng hợp hữu cơ, đặc biệt là trong ngành dược phẩm và nông hóa.

  • 4-Methoxybenzyl alcohol CAS:105-13-5

    4-Methoxybenzyl alcohol CAS:105-13-5

    4-Methoxybenzyl alcohol là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C9H12O2. Nó có nhóm benzyl được thay thế bằng nhóm methoxy (-OCH3) ở vị trí para của vòng thơm. Chất lỏng không màu đến vàng nhạt này có mùi thơm nhẹ dễ chịu và tan được trong các dung môi hữu cơ cũng như nước. Được biết đến với khả năng phản ứng cao, 4-methoxybenzyl alcohol đóng vai trò là một khối xây dựng đa năng trong tổng hợp hữu cơ và được sử dụng trong nhiều ứng dụng hóa học khác nhau nhờ các nhóm chức của nó.

  • alpha,alpha,alpha-Trifluoro-o-toluoyl clorua CAS:329-15-7

    alpha,alpha,alpha-Trifluoro-o-toluoyl clorua CAS:329-15-7

    Alpha, alpha, alpha-Trifluoro-o-toluoyl clorua là một hợp chất thơm đặc trưng bởi sự hiện diện của nhóm trifluoromethyl và nhóm toluoyl. Công thức hóa học của nó là C9H6ClF3O, và nó xuất hiện dưới dạng chất lỏng không màu đến vàng nhạt, có tính phản ứng và mùi hăng. Hợp chất này chủ yếu được sử dụng làm chất acyl hóa và được dùng trong tổng hợp hữu cơ nhờ các chức năng trifluoromethyl và acyl clorua độc đáo, giúp xúc tác nhiều phản ứng hóa học khác nhau.