-
3-Amino-4-bromopyrazole CAS:16461-94-2
3-Amino-4-bromopyrazole là một dẫn xuất pyrazole có nhóm amino và nguyên tử brom ở vị trí 3 và 4. Nó có công thức phân tử C3H4BrN3 và được biết đến với tiềm năng ứng dụng trong hóa dược. Hợp chất này thể hiện các hoạt tính sinh học thú vị, làm cho nó trở thành một khung cấu trúc quý giá cho việc phát triển dược phẩm. Các đặc điểm cấu trúc độc đáo của nó góp phần vào khả năng phản ứng và tham gia vào nhiều biến đổi hóa học khác nhau, khiến nó trở thành một khối xây dựng quan trọng trong tổng hợp các phân tử phức tạp hơn.
-
4-Chloroanisole CAS:623-12-1
4-Chloroanisole là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học C8H9ClO. Nó là một dẫn xuất clo hóa của anisole, trong đó nguyên tử clo được thay thế ở vị trí para của nhóm methoxy trên vòng thơm. Chất lỏng không màu đến vàng nhạt này có mùi dễ chịu gợi nhớ đến hồi. Nó chủ yếu được sử dụng trong tổng hợp các loại hóa chất nông nghiệp, dược phẩm và hóa chất tinh chế. Ngoài ra, 4-chloroanisole còn có ý nghĩa trong khoa học vật liệu và đóng vai trò là khối xây dựng cho các hợp chất hữu cơ phức tạp hơn trong nghiên cứu hóa học.
-
n-Octadecane(pcm28) CAS:593-45-3
n-Octadecane, còn được gọi là PCM28, là một ankan mạch thẳng có công thức hóa học C18H38. Nó là chất rắn không màu, không mùi ở nhiệt độ phòng, có điểm nóng chảy khoảng 28°C. n-Octadecane thuộc họ hiđrocacbon parafin và thường được thu 얻 từ dầu mỏ. Hợp chất này nổi bật nhờ tính ổn định nhiệt và độ bay hơi thấp, khiến nó hữu ích trong nhiều ứng dụng, bao gồm cả vật liệu chuyển pha (PCM) để lưu trữ năng lượng nhiệt. Nhiệt ẩn nóng chảy cao cho phép nó hấp thụ và giải phóng lượng nhiệt đáng kể, lý tưởng cho việc điều chỉnh nhiệt độ.
-
Axit (S)-(-)-2-Azetidinecarboxylic CAS:2133-34-8
Axit (S)-(-)-2-azetidinecarboxylic, còn được gọi là L-proline, là một axit amin vòng có công thức phân tử C5H9NO2. Nó có cấu trúc vòng năm cạnh chứa một nguyên tử nitơ và một nhóm chức axit cacboxylic. Hợp chất này rất quan trọng trong sinh hóa học do vai trò của nó như một khối cấu tạo nên protein và peptit. Cấu trúc độc đáo của axit (S)-(-)-2-azetidinecarboxylic mang lại các đặc tính cấu hình khác biệt, làm cho nó có giá trị trong nhiều ứng dụng tổng hợp, đặc biệt là trong các lĩnh vực dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và khoa học vật liệu.
-
n-Hexadecane (pcm18) CAS:544-76-3
n-Hexadecane, còn được gọi là PCM18, là một hiđrocacbon bão hòa có công thức hóa học C16H34. Nó là một chất rắn không màu, không mùi ở nhiệt độ phòng, với điểm nóng chảy khoảng 18,3°C. n-Hexadecane là một thành viên của họ n-ankan và thường được chiết xuất từ dầu mỏ. Do tính ổn định nhiệt đáng kể và độ bay hơi thấp, nó hoạt động hiệu quả như một vật liệu chuyển pha (PCM) để lưu trữ năng lượng nhiệt, cho phép nó hấp thụ và giải phóng nhiệt trong quá trình chuyển pha. Tính chất này làm cho n-hexadecane trở thành một chất thiết yếu trong nhiều ứng dụng liên quan đến quản lý năng lượng và điều chỉnh nhiệt.
-
Axit 4-vinylbenzoic CAS:1075-49-6
Axit 4-vinylbenzoic là một axit cacboxylic thơm đặc trưng bởi nhóm vinyl (-CH=CH2) nằm ở vị trí para so với nhóm chức axit cacboxylic trên vòng benzen. Hợp chất này là chất rắn không màu đến vàng nhạt, và nổi bật nhờ tính chất trùng hợp, làm cho nó trở thành một monome có giá trị trong sản xuất polyme và nhựa. Axit 4-vinylbenzoic được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm công thức chất kết dính, lớp phủ và như một chất phụ gia trong tổng hợp các hợp chất hữu cơ khác. Cấu trúc hóa học độc đáo của nó cho phép tăng cường độ ổn định nhiệt và khả năng phản ứng trong các phản ứng hóa học khác nhau.
-
2-Piperazinone CAS:5625-67-2
2-Piperazinone là một amit vòng có công thức phân tử C4H8N2O. Nó có cấu trúc vòng piperazine, là một vòng sáu cạnh chứa hai nguyên tử nitơ, và một nhóm keto ở vị trí thứ hai. Hợp chất này thể hiện các hoạt tính sinh học thú vị và đã được nghiên cứu về tiềm năng ứng dụng dược phẩm. Cấu trúc của nó cho phép thực hiện nhiều phản ứng thế khác nhau, làm cho nó trở thành một khung cấu trúc linh hoạt trong hóa dược. Do các đặc tính độc đáo của nó, 2-piperazinone đóng vai trò là khối xây dựng trong tổng hợp nhiều hợp chất có hoạt tính sinh học.
-
3-Bromo-2-methylpyridine CAS:38749-79-0
3-Bromo-2-methylpyridine là một dẫn xuất brom hóa của 2-methylpyridine, có nguyên tử brom ở vị trí 3 của vòng pyridine. Với công thức phân tử C6H8BrN, hợp chất này có dạng chất lỏng không màu đến vàng nhạt. Nó chủ yếu được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ do khả năng đóng vai trò là khối xây dựng đa năng cho nhiều phản ứng hóa học khác nhau. Nhóm thế brom làm tăng khả năng phản ứng của nó, khiến nó trở nên có giá trị trong tổng hợp các phân tử phức tạp hơn, đặc biệt là trong dược phẩm và hóa chất nông nghiệp. Việc xử lý đúng cách hợp chất này là rất cần thiết do tính độc hại vừa phải của nó.
-
3-Picoline-N-oxide CAS:1003-73-2
3-Picoline-N-oxide là một hợp chất hóa học có nguồn gốc từ 3-picoline, một dẫn xuất của pyridin. Nó tồn tại ở dạng rắn màu trắng đến vàng nhạt hoặc dạng lỏng không màu và được biết đến nhiều nhất ở dạng oxy hóa của nó. Hợp chất này có nhiều ứng dụng trong lĩnh vực hóa học hữu cơ, đặc biệt là như một chất oxy hóa và tiền chất trong các phản ứng tổng hợp. Cấu trúc độc đáo của nó mang lại những tính chất hóa học đặc biệt, làm cho nó hữu ích trong dược phẩm và hóa chất nông nghiệp. Do độc tính vừa phải, việc xử lý đúng cách và tuân thủ các quy trình an toàn là rất cần thiết khi làm việc với hợp chất này trong phòng thí nghiệm và môi trường công nghiệp.
-
4-Bromo-1H-indazole CAS:186407-74-9
4-Bromo-1H-indazole là một hợp chất hữu cơ dị vòng có công thức phân tử C7H5BrN2. Nó có lõi indazole, là một cấu trúc hai vòng gồm một vòng năm cạnh nối liền với một vòng sáu cạnh, với một nguyên tử brom ở vị trí thứ tư. Hợp chất này sở hữu các tính chất hóa học và sinh học độc đáo, làm cho nó có giá trị trong hóa dược và nghiên cứu phát triển thuốc. Cấu trúc của nó cho phép thực hiện nhiều phản ứng chức năng hóa khác nhau, dẫn đến các ứng dụng tiềm năng trong việc phát triển các loại dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và khoa học vật liệu mới.
-
(R)-1-(TERT-BUTOXYCARBONYL)-2-AZETIDINEMETHANOL CAS:161511-90-6
(R)-1-(tert-butoxycarbonyl)-2-azetidinmethanol là một hợp chất bất đối xứng có nhóm bảo vệ tert-butoxycarbonyl (Boc) gắn vào vòng azetidine. Với công thức phân tử C8H15NO3, hợp chất này đóng vai trò quan trọng trong tổng hợp hữu cơ và hóa dược. Nhóm Boc cho phép các phản ứng chọn lọc trong quá trình tổng hợp peptide và các quá trình hóa học khác liên quan đến amin, làm cho nó trở thành một khối xây dựng có giá trị để tạo ra các phân tử phức tạp trong nghiên cứu và phát triển dược phẩm.
-
1-Bromooctadecane CAS:112-89-0
1-Bromooctadecane là một dẫn xuất halogen ankyl mạch thẳng có công thức hóa học C18H37Br. Nó bao gồm một chuỗi 18 nguyên tử carbon với một nguyên tử brom gắn vào nguyên tử carbon cuối cùng, làm cho nó trở thành một ankyl bromua bậc nhất. Hợp chất này có dạng chất lỏng không màu đến vàng nhạt và ít tan trong nước. 1-Bromooctadecane chủ yếu được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và đóng vai trò là chất trung gian quan trọng trong nhiều phản ứng hóa học. Tính chất kỵ nước của nó làm cho nó hữu ích trong các ứng dụng liên quan đến chất hoạt động bề mặt và xúc tác chuyển pha.
