Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Hóa chất tinh khiết

  • PARA-DODECYLPHENOL CAS:210555-94-5

    PARA-DODECYLPHENOL CAS:210555-94-5

    Para-dodecylphenol (PDP) là một hợp chất hữu cơ có cấu trúc phenolic với nhóm dodecyl gắn ở vị trí para. Nó tồn tại ở dạng lỏng nhớt hoặc rắn và chủ yếu được sử dụng làm chất hoạt động bề mặt và chất trung gian hóa học trong nhiều ứng dụng công nghiệp. Do tính chất kỵ nước kết hợp với nhóm hydroxyl phenolic, PDP thể hiện những đặc tính độc đáo khiến nó trở nên có giá trị trong hóa học công thức và khoa học vật liệu.

  • Bis(2,3-epoxypropyl) cyclohex-4-ene-1,2-dicarboxylate CAS:21544-03-6

    Bis(2,3-epoxypropyl) cyclohex-4-ene-1,2-dicarboxylate CAS:21544-03-6

    Bis(2,3-epoxypropyl) cyclohex-4-ene-1,2-dicarboxylate là một hợp chất hữu cơ được đặc trưng bởi sự hiện diện của hai nhóm epoxy và cấu trúc cyclohexene liên kết với các nhóm chức dicarboxylate. Hợp chất này thể hiện khả năng phản ứng hóa học độc đáo nhờ các vòng epoxide của nó, làm cho nó trở nên có giá trị trong nhiều ứng dụng công nghiệp. Các đặc điểm cấu trúc của nó cho phép các quá trình liên kết chéo và đóng rắn, rất quan trọng để phát triển các vật liệu hiệu suất cao.

  • 4-Nitro-o-phenylenediamine CAS:99-56-9

    4-Nitro-o-phenylenediamine CAS:99-56-9

    4-Nitro-o-phenylenediamine là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C6H6N4O2. Nó là một dẫn xuất của phenylenediamine và có nhóm nitro gắn vào vòng thơm. Hợp chất này có dạng chất rắn màu vàng nhạt và chủ yếu được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp, đặc biệt là trong ngành sản xuất thuốc nhuộm và hóa chất. Cấu trúc hóa học của nó cho phép nó tham gia vào nhiều phản ứng, làm cho nó có giá trị trong hóa học tổng hợp.

  • Kali hexafluoroaluminat CAS:13775-52-5

    Kali hexafluoroaluminat CAS:13775-52-5

    Kali hexafluoroaluminat, thường được gọi là kali fluoroaluminat, là một hợp chất vô cơ có công thức hóa học KAlF6. Nó xuất hiện dưới dạng chất rắn kết tinh màu trắng và bao gồm các ion kali, ion nhôm và ion hexafluorua. Hợp chất này nổi bật nhờ các đặc tính cấu trúc độc đáo và thường được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp do tính ổn định và khả năng phản ứng của nó.

  • 1,2-dihydrostilbene CAS:103-29-7

    1,2-dihydrostilbene CAS:103-29-7

    1,2-Dihydrostilbene là một hợp chất hữu cơ thuộc họ stilbene. Nó có cấu trúc trans-stilbene với hai nguyên tử hydro được thêm vào vòng benzen, tạo thành một hydrocacbon bán bão hòa. Hợp chất này thể hiện những tính chất hóa học thú vị do đặc điểm cấu trúc độc đáo của nó và đã được nghiên cứu cho nhiều ứng dụng trong khoa học vật liệu và tổng hợp hữu cơ.

  • Axit 1,2-cyclohexanedicarboxylic, este 1,2-bis(2-oxiranylmethyl) CAS:5493-45-8

    Axit 1,2-cyclohexanedicarboxylic, este 1,2-bis(2-oxiranylmethyl) CAS:5493-45-8

    Axit 1,2-cyclohexanedicarboxylic, este 1,2-bis(2-oxiranylmethyl) là một hợp chất hữu cơ có nguồn gốc từ axit cyclohexanedicarboxylic. Nó có hai nhóm epoxide (vòng oxirane) liên kết với khung cyclohexane thông qua các cầu methylene. Cấu trúc này mang lại khả năng phản ứng hóa học và đặc tính chức năng độc đáo, khiến nó trở nên thú vị trong nhiều ứng dụng hóa học, đặc biệt là trong hóa học polymer và như một chất trung gian tiềm năng trong tổng hợp hữu cơ.

  • Muối bạc của axit trifluoro-methanesulfonic CAS:2923-28-6

    Muối bạc của axit trifluoro-methanesulfonic CAS:2923-28-6

    Muối bạc của axit trifluoro-metansulfonic, thường được gọi là bạc triflat (AgOTf), là một hợp chất tinh thể màu trắng có nguồn gốc từ axit trifluorometansulfonic. Nó đóng vai trò là một thuốc thử đa năng trong tổng hợp hữu cơ và xúc tác nhờ các đặc tính ái điện tử tuyệt vời. Sự hiện diện của anion triflat cho phép tăng cường khả năng phản ứng trong nhiều biến đổi hóa học khác nhau, làm cho nó trở nên có giá trị trong nghiên cứu và các ứng dụng công nghiệp.

  • 1-Propanone CAS:455-67-4

    1-Propanone CAS:455-67-4

    1-Propanone, thường được gọi là acetone, là một hợp chất hữu cơ dạng lỏng không màu, dễ bay hơi với công thức phân tử C3H6O. Nó là một trong những ketone đơn giản nhất và được biết đến rộng rãi nhờ mùi ngọt đặc trưng. Acetone có thể trộn lẫn với nước, ethanol và ether, làm cho nó trở thành một dung môi hiệu quả cho nhiều ứng dụng khác nhau. Nhờ khả năng hòa tan cao và khả năng hòa tan nhiều loại chất, nó đóng vai trò quan trọng trong cả môi trường công nghiệp và phòng thí nghiệm.

     

  • N,N-dimethyl cho mamide dimethyl acctel CAS:4637-24-5

    N,N-dimethyl cho mamide dimethyl acctel CAS:4637-24-5

    N,N-Dimethylformamide dimethyl acetal (DMF-DMA) là một hợp chất hữu cơ đóng vai trò là nhóm bảo vệ cho aldehyd và keton trong hóa học hữu cơ tổng hợp. Nó là một chất lỏng không màu, có mùi nhẹ và được phân loại là dung môi phân cực cao. DMF-DMA được biết đến với khả năng xúc tác nhiều phản ứng hóa học khác nhau đồng thời cung cấp sự ổn định cho các nhóm chức nhạy cảm, làm cho nó trở thành một thuốc thử có giá trị trong cả phòng thí nghiệm và công nghiệp.

  • Đồng(I) thiocyanat CAS:1111-67-7

    Đồng(I) thiocyanat CAS:1111-67-7

    Đồng(I) thiocyanat, được biết đến với công thức hóa học là CuSCN, là một hợp chất vô cơ bao gồm các ion đồng và thiocyanat. Nó có dạng chất rắn màu trắng đến vàng nhạt và chủ yếu được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau. Hợp chất này thể hiện những tính chất thú vị, bao gồm cả tính chất bán dẫn, điều này đã thu hút sự chú ý trong khoa học vật liệu và điện hóa học. Độ hòa tan của nó trong nước bị hạn chế, khiến nó chỉ hữu ích trong những môi trường cụ thể, chẳng hạn như dung môi hữu cơ hoặc khi kết hợp với các vật liệu khác.

  • 2,5-Dimethyl-2,5-hexanediol CAS:110-03-2

    2,5-Dimethyl-2,5-hexanediol CAS:110-03-2

    2,5-Dimethyl-2,5-hexanediol là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C8H18O2. Nó là một chất lỏng nhớt, không màu, hoạt động như một diol do sự hiện diện của hai nhóm hydroxyl (-OH). Hợp chất này chủ yếu được sử dụng làm dung môi và nguyên liệu thô trong tổng hợp nhiều hóa chất khác nhau. Do cấu trúc hóa học ổn định, nó được đánh giá cao trong các ứng dụng công nghiệp nhờ khả năng hòa tan nhiều loại chất hữu cơ, làm cho nó hữu ích trong sơn, chất phủ và chất kết dính.

  • Kali thiocyanat CAS:333-20-0

    Kali thiocyanat CAS:333-20-0

    Kali thiocyanat (KSCN) là một muối vô cơ được cấu tạo từ các ion kali và thiocyanat. Nó xuất hiện dưới dạng chất rắn kết tinh màu trắng và rất dễ tan trong nước. Hợp chất này sở hữu những tính chất hóa học độc đáo, làm cho nó hữu ích trong nhiều ứng dụng ở nhiều ngành công nghiệp khác nhau. Khả năng tạo phức mạnh mẽ với các ion kim loại làm tăng tính hữu dụng của nó trong cả hóa học phân tích và các quy trình công nghiệp.