Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Hóa chất tinh khiết

  • 2-Acetoxy-1-methoxypropane CAS:108-65-6

    2-Acetoxy-1-methoxypropane CAS:108-65-6

    2-Acetoxy-1-methoxypropane là một hợp chất hóa học thường được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau. Nó là một chất lỏng trong suốt với công thức hóa học C6H12O4. Hợp chất này, còn được gọi là metyl axeton axetat, thể hiện những đặc tính đặc biệt khiến nó phù hợp với nhiều chức năng khác nhau.

     

  • 2-(HEXYLOXY)ETHANOL CAS:112-25-4

    2-(HEXYLOXY)ETHANOL CAS:112-25-4

    2-(Hexyloxy)ethanol là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C8H18O2. Nó là một chất lỏng trong suốt, không màu, nổi tiếng với nhiều ứng dụng đa dạng trong các ngành công nghiệp khác nhau. Hợp chất này, còn được gọi là hexyl cellosolve, có nhóm hexyloxy kỵ nước gắn với khung ethanol ưa nước, do đó phù hợp với nhiều chức năng khác nhau.

     

  • 2-(2-n-Butoxyethoxy)ethanol CAS:112-34-5

    2-(2-n-Butoxyethoxy)ethanol CAS:112-34-5

    2-(2-n-Butoxyethoxy)ethanol, còn được gọi là butoxydiglycol, là một chất lỏng trong suốt, không màu, có mùi nhẹ. Nó thường được sử dụng làm dung môi, chất liên kết và chất điều chỉnh độ nhớt trong nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau. Butoxydiglycol thể hiện khả năng hòa tan tuyệt vời và tương thích với nhiều loại vật liệu.

     

  • 2-(2-ethoxyethoxy)-Ethanol CAS:111-90-0

    2-(2-ethoxyethoxy)-Ethanol CAS:111-90-0

    2-(2-ethoxyethoxy)-Ethanol là một chất lỏng trong suốt, không màu, có mùi nhẹ. Nó thường được sử dụng làm dung môi, chất điều chỉnh độ nhớt và chất liên kết trong nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau. Được biết đến với khả năng hòa tan và tương thích tuyệt vời, hợp chất này đóng vai trò quan trọng trong nhiều quy trình khác nhau.

     

  • 2-PROPOXYETHANOL CAS:2807-30-9

    2-PROPOXYETHANOL CAS:2807-30-9

    2-Propylene glycol monopropyl ether, hay còn gọi là propylene glycol monopropyl ether, là một chất lỏng trong suốt, không màu, có mùi nhẹ. Nó thường được sử dụng làm dung môi, chất tẩy rửa và chất liên kết trong nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau. 2-Propropylethanol được biết đến với khả năng hòa tan nhiều loại chất và tương thích với nhiều vật liệu.

     

  • 2-(2-ETHYLHEXYLOXY)ETHANOL CAS:1559-35-9

    2-(2-ETHYLHEXYLOXY)ETHANOL CAS:1559-35-9

    2-(2-Ethylhexyloxy)ethanol, với công thức hóa học C12H26O2, là một chất lỏng trong suốt, không màu, nổi tiếng với nhiều ứng dụng đa dạng trong các ngành công nghiệp khác nhau. Hợp chất này, với nhóm ethylhexyloxy gắn vào khung ethanol, thể hiện những đặc tính độc đáo khiến nó phù hợp với nhiều chức năng khác nhau.

  • 4-Nitrothiophenol CAS:1849-36-1

    4-Nitrothiophenol CAS:1849-36-1

    4-Nitrothiophenol là một chất rắn kết tinh màu vàng có công thức hóa học C6H4NO2S. Nó thường được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và làm chất phản ứng trong nhiều phản ứng hóa học khác nhau nhờ các đặc tính độc đáo của nó. Hợp chất này nổi bật nhờ cấu trúc vòng thơm kết hợp với nhóm nitro và nhóm thiol, làm cho nó trở nên linh hoạt cho nhiều ứng dụng khác nhau.

     

  • 1,2-propyleneglycol-1-monobutyl CAS:5131-66-8

    1,2-propyleneglycol-1-monobutyl CAS:5131-66-8

    1,2-Propyleneglycol-1-Monobutyl là một hợp chất hóa học được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau. Nó là một chất lỏng trong suốt, không màu với công thức hóa học C7H16O3. Hợp chất này, còn được gọi là butoxypropoxypropanol, thể hiện những đặc tính đặc biệt khiến nó phù hợp với nhiều chức năng khác nhau.

  • 1-ETHOXY-2-PROPYLACETATE CAS:54839-24-6

    1-ETHOXY-2-PROPYLACETATE CAS:54839-24-6

    1-Ethoxy-2-Propylacetate là một chất lỏng trong suốt, không màu với công thức hóa học C7H14O3. Nó thường được gọi là EPEHA và thuộc nhóm este axetat. EPEHA có đặc điểm là mùi trái cây nhẹ và tan được trong các dung môi hữu cơ thông thường. Nó chủ yếu được sử dụng làm dung môi trong nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau, đặc biệt là trong chất phủ, sơn và các phản ứng hóa học do tính chất hòa tan tuyệt vời và độ bay hơi thấp.

  • tert-Butyl (trans-4-(4-(trifluoromethyl)phenyl)pyrrolidin-3-yl)carbamate CAS:1212404-61-9

    tert-Butyl (trans-4-(4-(trifluoromethyl)phenyl)pyrrolidin-3-yl)carbamate CAS:1212404-61-9

    tert-Butyl (trans-4-(4-(trifluoromethyl)phenyl)pyrrolidin-3-yl)carbamate là một hợp chất có ý nghĩa hóa học quan trọng, được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và hóa dược. Phân tử này có nhóm bảo vệ tert-butyl carbamate gắn vào phần trans-4-(4-(trifluoromethyl)phenyl)pyrrolidin-3-yl, tạo nên các đặc tính cấu trúc độc đáo phù hợp cho nhiều quy trình hóa học khác nhau. Sự hiện diện của nhóm trifluoromethyl làm tăng tính ưa lipid và các tính chất điện tử của hợp chất, khiến nó trở nên có giá trị trong thiết kế thuốc dựa trên cấu trúc và các ứng dụng tổng hợp. Các nhà hóa học sử dụng hợp chất này như một khối xây dựng linh hoạt để điều chế nhiều phân tử khác nhau có tiềm năng ứng dụng trong dược phẩm, mang lại cơ hội cho thiết kế phân tử sáng tạo và khám phá trong khoa học hóa học.

  • tert-butyl 5-azaspiro[2,5]octan-8-ylcarbamate CAS:1232542-24-3

    tert-butyl 5-azaspiro[2,5]octan-8-ylcarbamate CAS:1232542-24-3

    Tert-butyl 5-azaspiro[2,5]octan-8-ylcarbamate là một hợp chất đa năng với tiềm năng ứng dụng trong ngành dược phẩm và hóa chất nông nghiệp. Phân tử tổng hợp này có cấu trúc spirocyclic độc đáo, mang lại những đặc tính riêng biệt cho nhiều quy trình hóa học khác nhau. Với các nhóm chức tert-butyl và carbamate, nó thể hiện tính ổn định và khả năng phản ứng phù hợp với nhiều con đường tổng hợp khác nhau. Sự hiện diện của vòng azaspiro càng làm tăng thêm tiềm năng của nó như một khối xây dựng có giá trị để thiết kế các hợp chất mới với các hoạt tính sinh học mong muốn. Hợp chất này là một công cụ đầy hứa hẹn cho các nhà nghiên cứu và nhà hóa học đang tìm cách phát triển các ứng cử viên thuốc hoặc sản phẩm hóa chất nông nghiệp mới.

  • H-imidazo[1,5-a]pyridin-1-amine hydrochloride CAS:1519867-88-9

    H-imidazo[1,5-a]pyridin-1-amine hydrochloride CAS:1519867-88-9

    H-imidazo[1,5-a]pyridin-1-amine hydrochloride là một hợp chất có ý nghĩa hóa học quan trọng, được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu dược phẩm và tổng hợp hữu cơ. Dẫn xuất amin dị vòng này sở hữu hệ vòng imidazo-pyridine hợp nhất, mang lại các đặc tính cấu trúc và phản ứng độc đáo phù hợp cho nhiều biến đổi hóa học khác nhau. Dạng muối hydrochloride làm tăng tính ổn định và độ hòa tan của nó, khiến nó trở thành một thuốc thử tiện lợi cho các ứng dụng hóa dược. Các nhà hóa học sử dụng hợp chất này như một khối xây dựng đa năng để tổng hợp các khung phân tử và chất trung gian dược phẩm đa dạng, mở ra cơ hội cho việc khám phá và phát triển thuốc mới.