-
(3-chloropropyl)diethoxymethylsilane CAS:13501-76-3
(3-(Chloropropyl)diethoxymethylsilane là một hợp chất hữu cơ silicon có công thức phân tử C11H25ClO4Si. Nó bao gồm một nhóm chloropropyl và hai nhóm ethoxy gắn vào một nguyên tử silicon. Chất lỏng không màu này chủ yếu được sử dụng làm chất liên kết silane và có thể tăng cường độ bám dính giữa các vật liệu hữu cơ và bề mặt vô cơ. Cấu trúc độc đáo của nó cho phép nó tham gia vào nhiều phản ứng hóa học khác nhau, làm cho nó có giá trị trong các ngành công nghiệp như sơn phủ, chất kết dính và chất bịt kín. Ngoài ra, nó cũng có thể được sử dụng trong việc sửa đổi bề mặt và tổng hợp các vật liệu lai hữu cơ-vô cơ.
-
4-Methylphenylhydrazinehydrochloride CAS:637-60-5
4-Methylphenylhydrazine hydrochloride là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C8H12ClN3. Nó là một dẫn xuất của hydrazine có nhóm methyl gắn vào vị trí para của vòng phenyl. Hợp chất này được sử dụng chủ yếu trong tổng hợp hữu cơ, đặc biệt là trong điều chế các loại dược phẩm và hóa chất tinh khiết. Cấu trúc đặc biệt của nó cho phép nó tham gia vào nhiều phản ứng hóa học khác nhau, làm cho nó trở thành một khối xây dựng thiết yếu trong hóa học tổng hợp.
-
4-Methylbenzophenone CAS:134-84-9
4-Methylbenzophenone là một hợp chất hữu cơ thuộc họ benzophenone, đặc trưng bởi cấu trúc gồm hai vòng thơm được nối với nhau bằng một nhóm carbonyl. Sự hiện diện của nhóm methyl ở vị trí para của một trong hai vòng phenyl làm tăng cường các tính chất quang hóa của nó. Hợp chất này chủ yếu được sử dụng làm chất lọc tia UV trong kem chống nắng và các sản phẩm mỹ phẩm, giúp bảo vệ chống lại bức xạ tia cực tím có hại. Ngoài ra, nó còn được sử dụng làm chất trung gian trong quá trình tổng hợp nhiều hợp chất hữu cơ khác nhau và được ứng dụng trong sản xuất nhựa và polyme, nhờ khả năng ổn định vật liệu dưới tác động của ánh sáng.
-
4-Methoxy-N,6-dimethyl-1,3,5-triazin-2-amine CAS:5248-39-5
4-Methoxy-N,6-dimethyl-1,3,5-triazin-2-amine là một hợp chất hữu cơ thuộc họ triazine. Đặc trưng bởi cấu trúc độc đáo, hợp chất này có nhóm methoxy và các nhóm dimethyl thế trên vòng triazine. Do các tính chất hóa học khác biệt, nó có tiềm năng ứng dụng trong nhiều lĩnh vực như nông nghiệp, dược phẩm và khoa học vật liệu. Sự hiện diện của nhóm methoxy có thể làm tăng khả năng hòa tan và phản ứng của nó, giúp nó phù hợp với nhiều con đường tổng hợp và chức năng hóa khác nhau.
-
3-Amino-4-methoxybenzanilide CAS:120-35-4
3-Amino-4-methoxybenzanilide là một hợp chất hữu cơ có đặc điểm là sự hiện diện của nhóm amino và nhóm methoxy gắn vào vòng benzen. Hợp chất này thuộc nhóm anilide, là dẫn xuất của anilin. Nó có nhiều ứng dụng trong tổng hợp hóa học, dược phẩm và như một chất trung gian trong sản xuất thuốc nhuộm. Cấu trúc của nó cho phép phản ứng đa dạng, làm cho nó hữu ích trong hóa dược. Các tính chất độc đáo của hợp chất góp phần vào tầm quan trọng của nó trong nghiên cứu và ứng dụng công nghiệp.
-
Axit ricinoleic CAS:141-22-0
Axit ricinoleic là một axit béo không bão hòa đơn, chủ yếu được chiết xuất từ dầu thầu dầu, lấy từ hạt của cây Ricinus communis. Nó có công thức hóa học C18H34O3 và có một nhóm hydroxyl đặc biệt ở vị trí carbon thứ 12. Cấu trúc đặc biệt này mang lại cả tính chất ưa nước và ưa dầu, làm cho axit ricinoleic trở nên đa dụng trong nhiều ứng dụng. Nó được sử dụng rộng rãi trong các công thức mỹ phẩm, dược phẩm và làm chất bôi trơn. Ngoài ra, nó còn có đặc tính chống viêm và kháng khuẩn, góp phần vào tính hữu dụng của nó trong các sản phẩm liên quan đến sức khỏe và các ứng dụng công nghiệp.
-
Ketorolac Tromethamine CAS:74103-07-4
Ketorolac tromethamine là một loại thuốc chống viêm không steroid (NSAID) được sử dụng chủ yếu vì đặc tính giảm đau của nó. Nó là muối tromethamine của ketorolac, với công thức phân tử C19H25NO3S. Thường được dùng để điều trị ngắn hạn các cơn đau từ vừa đến nặng, đặc biệt là đau sau phẫu thuật, thuốc hoạt động bằng cách ức chế tổng hợp prostaglandin, do đó làm giảm viêm và đau. Ketorolac tromethamine có thể được dùng đường uống hoặc tiêm và được đánh giá cao về hiệu quả giảm đau. Tuy nhiên, việc sử dụng thuốc thường bị giới hạn tối đa năm ngày do các tác dụng phụ tiềm ẩn, bao gồm chảy máu đường tiêu hóa và suy thận.
-
Isoxepac CAS:55453-87-7
Olopatadine hydrochloride là một loại thuốc kháng histamine chủ yếu được sử dụng để điều trị viêm kết mạc dị ứng và viêm mũi dị ứng. Là một chất đối kháng thụ thể H1 chọn lọc, thuốc này làm giảm hiệu quả các triệu chứng như ngứa, đỏ mắt và chảy nước mắt bằng cách ngăn chặn hoạt động của histamine, một chất trung gian hóa học tham gia vào các phản ứng dị ứng. Thuốc có nhiều dạng bào chế khác nhau, bao gồm thuốc nhỏ mắt và viên uống, mang lại sự linh hoạt trong việc điều trị cho bệnh nhân. Hợp chất này có hồ sơ an toàn thuận lợi, với các tác dụng phụ thường gặp bao gồm đau đầu và buồn ngủ. Các nghiên cứu đang tiếp tục được tiến hành để đánh giá hiệu quả và các ứng dụng tiềm năng của thuốc trong điều trị các tình trạng dị ứng khác.
-
Methanone,phenyl-1H-pyrrol-2-yl- CAS:7697-46-3
Methanone, phenyl-1H-pyrrol-2-yl- là một hợp chất hữu cơ đặc trưng bởi sự hiện diện của vòng pyrrole được thay thế bằng nhóm phenyl và nhóm chức ketone. Với công thức phân tử C11H9N, hợp chất này thể hiện những tính chất hóa học thú vị, khiến nó có giá trị trong nhiều lĩnh vực, bao gồm hóa dược và tổng hợp hữu cơ. Cấu trúc pyrrole góp phần vào khả năng phản ứng của nó và có thể tham gia vào nhiều phản ứng hóa học khác nhau, có khả năng dẫn đến các dẫn xuất có hoạt tính sinh học. Nghiên cứu vẫn đang tiếp tục khám phá các ứng dụng của nó trong dược phẩm và như một chất trung gian trong tổng hợp các phân tử hữu cơ phức tạp hơn.
-
Febuxostat A CAS:144060-53-7
Febuxostat là một loại thuốc chủ yếu được sử dụng để điều trị chứng tăng acid uric máu ở bệnh nhân gout. Thuốc hoạt động như một chất ức chế xanthine oxidase, làm giảm hiệu quả nồng độ acid uric trong máu bằng cách ngăn chặn enzyme chịu trách nhiệm sản sinh ra nó. Với công thức phân tử C16H16N2O3S, febuxostat thể hiện tính chọn lọc cao đối với xanthine oxidase so với các enzyme tương tự khác, giúp giảm thiểu tác dụng phụ. Được phê duyệt sử dụng lâm sàng ở nhiều quốc gia, febuxostat đã được chứng minh là làm giảm đáng kể các đợt bùng phát gout và cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân, trở thành một lựa chọn điều trị quan trọng trong quản lý bệnh gout.
-
Axit 5-chloronicotinic CAS:22620-27-5
Axit 5-chloronicotinic là một dẫn xuất halogen hóa của axit nicotinic, có nguyên tử clo ở vị trí 5 của vòng pyridin. Hợp chất này thuộc nhóm các dị vòng clo hóa rộng hơn và thể hiện các tính chất sinh học và hóa học quan trọng. Nó đã thu hút sự chú ý trong nghiên cứu dược phẩm vì tiềm năng ứng dụng trong phát triển thuốc, đặc biệt là trong điều trị nhiều bệnh khác nhau. Sự hiện diện của nguyên tử clo làm tăng khả năng phản ứng của nó, khiến nó hữu ích trong tổng hợp hữu cơ. Các nghiên cứu đang được tiến hành để tìm hiểu vai trò của nó như một chất trung gian trong sản xuất các hợp chất hoạt tính sinh học, làm nổi bật tầm quan trọng của nó trong hóa dược.
-
Olopatadine Hydrochloride CAS:140462-76-6
Olopatadine hydrochloride là một loại thuốc kháng histamine chủ yếu được sử dụng để điều trị viêm kết mạc dị ứng và viêm mũi dị ứng. Là một chất đối kháng thụ thể H1 chọn lọc, thuốc này làm giảm hiệu quả các triệu chứng như ngứa, đỏ mắt và chảy nước mắt bằng cách ngăn chặn hoạt động của histamine, một chất trung gian hóa học tham gia vào các phản ứng dị ứng. Thuốc có nhiều dạng bào chế khác nhau, bao gồm thuốc nhỏ mắt và viên uống, mang lại sự linh hoạt trong việc điều trị cho bệnh nhân. Hợp chất này có hồ sơ an toàn thuận lợi, với các tác dụng phụ thường gặp bao gồm đau đầu và buồn ngủ. Các nghiên cứu đang tiếp tục được tiến hành để đánh giá hiệu quả và các ứng dụng tiềm năng của thuốc trong điều trị các tình trạng dị ứng khác.
