Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Hóa chất tinh khiết

  • Roflumilast CAS:162401-32-3

    Roflumilast CAS:162401-32-3

    Roflumilast là thuốc ức chế phosphodiesterase-4 (PDE-4) được sử dụng để giảm viêm phổi và cải thiện khả năng thở ở bệnh nhân mắc bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính (COPD) nặng.

  • Phenylpyrrolidinylpropanol CAS:123620-80-4

    Phenylpyrrolidinylpropanol CAS:123620-80-4

    Phenylpyrrolidinylpropanol (PPP) là một hợp chất tổng hợp có nhiều ứng dụng. Nó thường được sử dụng làm thành phần trong các sản phẩm mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân nhờ đặc tính dưỡng da. Ngoài ra, PPP cũng đã được nghiên cứu về tiềm năng sử dụng trong các chế phẩm dược phẩm và làm thành phần tạo hương thơm. Khả năng cải thiện kết cấu và cảm giác của các sản phẩm chăm sóc da khiến hợp chất này trở thành lựa chọn phổ biến trong ngành công nghiệp mỹ phẩm.

  • Tritylcandesartancilexetil CAS:170791-09-0

    Tritylcandesartancilexetil CAS:170791-09-0

    Tritylcandesartan cilexetil là thuốc dùng để điều trị huyết áp cao. Thuốc này thuộc nhóm thuốc đối kháng thụ thể angiotensin II. Bằng cách ngăn chặn hoạt động của angiotensin, thuốc giúp làm giãn mạch máu và hạ huyết áp. Thuốc này thường được dùng đường uống dưới dạng viên nén. Bệnh nhân nên tuân theo liều lượng và hướng dẫn được bác sĩ kê đơn. Cũng như bất kỳ loại thuốc nào khác, có thể có các tác dụng phụ hoặc tương tác thuốc, vì vậy điều quan trọng là phải sử dụng thuốc này dưới sự hướng dẫn của chuyên gia y tế.

  • Phenylpyrrolidinylpropanol CAS:127641-25-2

    Phenylpyrrolidinylpropanol CAS:127641-25-2

    Phenylpyrrolidinylpropanol, hay còn gọi là PPP, là một hợp chất tổng hợp được sử dụng trong nhiều sản phẩm mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân. Nó thường được sử dụng như một thành phần trong các công thức chăm sóc da nhờ tiềm năng chống lão hóa và làm săn chắc da. PPP thường được thêm vào kem dưỡng ẩm, serum và các sản phẩm bôi ngoài da khác được thiết kế để cải thiện vẻ ngoài và kết cấu của da.

  • Zofenoprilcalcium CAS:81938-43-4

    Zofenoprilcalcium CAS:81938-43-4

    Zofenoprilcalcium là thuốc ức chế men chuyển angiotensin (ACE) được sử dụng để điều trị huyết áp cao và suy tim. Thuốc hoạt động bằng cách làm giãn mạch máu, cho phép máu lưu thông dễ dàng hơn và giảm gánh nặng cho tim.

  • Axit phenylboronic CAS:98-80-6

    Axit phenylboronic CAS:98-80-6

    Axit phenylboronic là một hợp chất hữu cơ có ứng dụng trong hóa học và khoa học vật liệu. Khả năng phản ứng độc đáo và khả năng tạo phức với nhiều hợp chất khác nhau khiến nó trở nên có giá trị trong tổng hợp hóa học và phát triển vật liệu mới. Những đặc tính riêng biệt của hợp chất này định vị nó như một công cụ đa năng cho nghiên cứu và đổi mới trong các hoạt động khoa học.

  • n-(triphenylmethyl)-5-(4′-bromomethylbiphenyl-2-yl-)terazole CAS:124750-51-2

    n-(triphenylmethyl)-5-(4′-bromomethylbiphenyl-2-yl-)terazole CAS:124750-51-2

    N-(Triphenylmethyl)-5-(4′-bromomethylbiphenyl-2-yl-)terazole là một hợp chất hóa học có cấu trúc độc đáo, thường được sử dụng trong nghiên cứu và phát triển dược phẩm do tiềm năng về các đặc tính dược lý của nó. Cấu trúc và khả năng phản ứng chính xác của hợp chất này làm cho nó trở nên có giá trị đối với nhiều ứng dụng khoa học khác nhau, bao gồm các nghiên cứu về phản ứng hóa học và tương tác thuốc tiềm năng.

     

  • N-(4-(Benzyloxy)benzylidene)-4-fluoroaniline CAS:70627-52-0

    N-(4-(Benzyloxy)benzylidene)-4-fluoroaniline CAS:70627-52-0

    N-(4-(Benzyloxy)benzylidene)-4-fluoroaniline là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C20H17FNO. Nó là một khối cấu tạo đa năng trong tổng hợp hữu cơ, bao gồm một aniline được thế nối với nhóm benzylidene và nhóm benzyloxy. Hợp chất này được quan tâm trong nghiên cứu dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và khoa học vật liệu do các đặc điểm cấu trúc và khả năng phản ứng độc đáo của nó.

     

  • Axit DL-Mercaptosuccinic CAS:70-49-5

    Axit DL-Mercaptosuccinic CAS:70-49-5

    Axit DL-Mercaptosuccinic, hay còn gọi là DMSA, là một hợp chất dithiol có tính chất tạo phức. Nó được sử dụng trong nhiều quy trình công nghiệp và ứng dụng khoa học nhờ khả năng tạo phức và hoạt tính hóa học của nó.

  • Bromoacetonitrile CAS:590-17-0

    Bromoacetonitrile CAS:590-17-0

    Bromoacetonitrile là một hợp chất hóa học có công thức phân tử CH2BrCN. Nó là chất lỏng không màu đến vàng nhạt, có mùi hăng và tan trong nước cũng như các dung môi hữu cơ. Bromoacetonitrile là một thuốc thử đa năng được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp hữu cơ để đưa nhóm nitrile vào nhiều hợp chất khác nhau. Nó thường được sử dụng trong ngành dược phẩm và nông hóa như một khối cấu tạo quan trọng để tổng hợp các hóa chất tinh khiết, chất trung gian dược phẩm và các phân tử có hoạt tính sinh học.

  • 5-Bromo-2-fluorobenzonitrile CAS:179897-89-3

    5-Bromo-2-fluorobenzonitrile CAS:179897-89-3

    5-Bromo-2-fluorobenzonitrile là một hợp chất hóa học có nhiều ứng dụng trong các quy trình công nghiệp và nghiên cứu khoa học. Nó được sử dụng như một khối cấu tạo quan trọng trong tổng hợp dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và vật liệu tiên tiến nhờ các đặc tính cấu trúc và khả năng phản ứng độc đáo của nó.

     

  • 4-Methylthio-M-Cresol CAS:3120-74-9

    4-Methylthio-M-Cresol CAS:3120-74-9

    4-Methylthio-m-cresol là một hợp chất được sử dụng làm chất chống oxy hóa và chất bảo quản trong nhiều sản phẩm công nghiệp và tiêu dùng. Nó có ứng dụng trong lĩnh vực mỹ phẩm, chăm sóc cá nhân, sản xuất nhựa và cao su nhờ khả năng ức chế quá trình oxy hóa và phân hủy.