-
1-Phenyl-1,2-propanedione-2-(O-ethoxycarboxy)oxim CAS:65894-76-0
1-Phenyl-1,2-propanedione-2-(O-ethoxycarboxy)oxime là một hợp chất hữu cơ được đặc trưng bởi sự hiện diện của nhóm phenyl, cấu trúc diketone và nhóm chức oxime. Với công thức phân tử C14H17NO3, hợp chất này thể hiện những tính chất hóa học thú vị, khiến nó có vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực hóa học hữu cơ. Chức năng oxime của nó cho phép ứng dụng tiềm năng trong hóa học phối hợp và như một khối xây dựng cho các phân tử phức tạp hơn.
-
Hydrazine monohydrochloride CAS:2644-70-4
Hydrazine monohydrochloride là một hợp chất hóa học có công thức N2H4·HCl. Nó là một dẫn xuất của hydrazine, trong đó hydrazine (N2H4) kết hợp với axit clohydric để tạo thành một muối bền. Hợp chất này có dạng chất rắn kết tinh màu trắng và rất dễ tan trong nước. Hydrazine monohydrochloride chủ yếu được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau do tính phản ứng và khả năng hoạt động như một chất khử, làm cho nó có giá trị trong cả tổng hợp hóa học và như một tiền chất cho các hợp chất liên quan đến hydrazine khác.
-
Dulcitol CAS:608-66-2
Dulcitol, còn được gọi là ribitol hoặc d-mannitol, là một loại rượu đường có công thức phân tử C6H14O6. Đây là một hợp chất tự nhiên có nguồn gốc từ nhiều loại thực vật và trái cây, có vị ngọt. Dulcitol thường được tìm thấy dưới dạng bột tinh thể màu trắng và thường được sử dụng làm chất thay thế đường do hàm lượng calo thấp. Những đặc tính độc đáo của nó làm cho nó trở nên hữu ích trong nhiều ứng dụng, đặc biệt là trong ngành công nghiệp thực phẩm và dược phẩm.
-
Axit 2-(4-Methylbenzoyl)benzoic CAS:85-55-2
2-Axit (4-methylbenzoyl)benzoic, còn được gọi là axit benzoyl-4-methylbenzoic, là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C15H14O3. Nó có cấu trúc axit benzoic được thay thế bằng nhóm 4-methylbenzoyl ở vị trí 2 của vòng thơm. Hợp chất này đáng chú ý vì tiềm năng ứng dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm quang hóa học và khoa học vật liệu, nhờ khả năng hấp thụ tia cực tím và xúc tác các phản ứng hóa học.
-
2-Amino-5-methyl-1,3,4-thiadiazole CAS:108-33-8
2-Amino-5-methyl-1,3,4-thiadiazole là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C4H6N4S. Nó có cấu trúc vòng thiadiazole chứa cả nhóm thế amino và methyl, do đó thuộc họ thiadiazole. Hợp chất này nổi bật nhờ tiềm năng ứng dụng trong dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và như một khối cấu tạo trong tổng hợp hữu cơ do tính đa dạng về khả năng phản ứng và hoạt tính sinh học.
-
2,4,6-Trimethylbenzoyl clorua CAS:938-18-1
2,4,6-Trimethylbenzoyl clorua là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học C11H13ClO. Nó thuộc nhóm các clorua benzoyl và được đặc trưng bởi một vòng benzen được thế ba nhóm metyl ở các vị trí 2, 4 và 6, cùng với một nhóm cacbonyl clorua. Hợp chất này thường được sử dụng làm chất trung gian trong tổng hợp hữu cơ và đóng vai trò quan trọng trong nhiều phản ứng hóa học do tính chất ái điện tử của nó.
-
1,1,1-Tris(hydroxymethyl)ethane CAS:77-85-0
1,1,1-Tris(hydroxymethyl)ethane, thường được gọi là THME, là một hợp chất hữu cơ mạch nhánh có công thức phân tử C7H16O3. Nó được đặc trưng bởi ba nhóm hydroxymethyl gắn vào cấu trúc ethane trung tâm. Hợp chất này không màu và thường xuất hiện dưới dạng chất lỏng nhớt. Do sự hiện diện của nhiều nhóm hydroxyl, nó thể hiện tính chất hút ẩm và có thể tạo phức chất bền với nhiều chất khác nhau. THME được sử dụng trong tổng hợp hóa học, sản xuất polymer và làm chất trung gian trong việc điều chế các vật liệu chức năng khác nhau.
-
alpha-Toluenesulfonyl clorua CAS:1939-99-7
α-Toluenesulfonyl clorua, còn được gọi là p-toluenesulfonyl clorua (Ts-Cl), là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C7H7ClO2S. Nó là một chất lỏng không màu đến vàng nhạt, có tính phản ứng cao do sự hiện diện của nhóm sulfonyl clorua. Hợp chất này được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp hữu cơ và đóng vai trò là thuốc thử quan trọng để đưa nhóm sulfonyl vào các phân tử hữu cơ khác nhau. Tính phản ứng và tính linh hoạt của nó làm cho nó trở thành một công cụ có giá trị trong hóa dược và khoa học vật liệu.
-
7-Hydroxycoumarin CAS:93-35-6
7-Hydroxycoumarin là một hợp chất tự nhiên thuộc họ coumarin, đặc trưng bởi cấu trúc benzopyrone với nhóm hydroxyl ở vị trí 7. Hợp chất này thể hiện nhiều hoạt tính sinh học, bao gồm đặc tính chống oxy hóa, kháng khuẩn và chống đông máu. Do tiềm năng dược lý đa dạng, 7-hydroxycoumarin đã thu hút sự quan tâm trong hóa dược và nghiên cứu dược phẩm. Ngoài ra, nó còn là một khối cấu tạo quý giá trong tổng hợp hữu cơ để phát triển nhiều dẫn xuất với hiệu quả được nâng cao. Tính chất huỳnh quang của nó cũng làm cho nó hữu ích trong các ứng dụng sinh hóa, chẳng hạn như theo dõi các quá trình tế bào và phát triển các đầu dò huỳnh quang.
-
Ethyl 4-iodobenzoat CAS:51934-41-9
Ethyl 4-iodobenzoat là một hợp chất hữu cơ được phân loại là este thơm, có nhóm etyl gắn vào nhóm cacboxylat của axit 4-iodobenzoic. Sự hiện diện của nguyên tử iốt ở vị trí para của vòng benzen ảnh hưởng đáng kể đến khả năng phản ứng hóa học của nó và làm cho nó trở thành một chất trung gian có giá trị trong tổng hợp hữu cơ. Ethyl 4-iodobenzoat đặc biệt hữu ích trong các phản ứng thế nucleophilic và các phản ứng ghép nối chéo khác nhau do khả năng tách ra tuyệt vời của iốt. Ứng dụng của nó trải rộng trong dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và khoa học vật liệu, nơi nó đóng vai trò là khối xây dựng để tổng hợp các hợp chất hoạt tính sinh học và vật liệu chức năng đa dạng.
-
Axit 5-iodosalicylic CAS:119-30-2
Axit 5-iodosalicylic là một dẫn xuất halogen hóa của axit salicylic, được phân biệt bởi sự hiện diện của nguyên tử iốt ở vị trí 5 của vòng thơm. Là một thành viên của họ salicylat, hợp chất này thể hiện các hoạt tính sinh học và dược lý đáng kể, bao gồm các đặc tính chống viêm, kháng khuẩn và giảm đau. Việc đưa nguyên tử iốt vào làm tăng khả năng phản ứng và mở ra các con đường cho các biến đổi hóa học tiếp theo, làm cho nó trở thành một chất trung gian hữu ích trong tổng hợp hữu cơ. Axit 5-iodosalicylic có tiềm năng ứng dụng trong phát triển và nghiên cứu dược phẩm, đặc biệt là trong việc thiết kế các tác nhân điều trị mới nhắm vào các bệnh khác nhau.
-
4-Iodobenzonitrile CAS:3058-39-7
4-Iodobenzonitrile là một hợp chất hữu cơ có đặc điểm là nhóm xyanua (-CN) và nguyên tử iốt gắn vào vòng benzen ở vị trí para. Hợp chất này, với công thức phân tử C7H4BrN, thuộc nhóm các hợp chất thơm halogen hóa và thể hiện các tính chất hóa học độc đáo do sự hiện diện của cả nhóm chức halogen và nitrile. Nguyên tử iốt làm tăng khả năng phản ứng của hợp chất, giúp nó hữu ích trong nhiều ứng dụng tổng hợp khác nhau, bao gồm tổng hợp hữu cơ và khoa học vật liệu. 4-Iodobenzonitrile đóng vai trò là khối cấu tạo quan trọng trong dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và các hóa chất tinh chế khác, làm nổi bật tính linh hoạt của nó trong các bối cảnh hóa học khác nhau.
