Florfenicol CAS:73231-34-2
Florfenicol được sử dụng trong thú y để điều trị nhiễm trùng đường hô hấp, nhiễm trùng đường ruột, viêm vú và các bệnh do vi khuẩn khác ở nhiều loài động vật. Thuốc đặc biệt có lợi trong trường hợp nhiễm trùng do vi khuẩn kháng thuốc kháng sinh khác hoặc khi cần kháng sinh phổ rộng để điều trị toàn diện. Bác sĩ thú y có thể kê đơn florfenicol để điều trị nhiễm trùng do vi khuẩn ở gia súc, lợn, gia cầm, cá và các động vật khác, bằng đường uống, tiêm hoặc trộn vào thức ăn. Liều lượng và thời gian điều trị được xác định dựa trên tình trạng bệnh cụ thể, mức độ nghiêm trọng của nhiễm trùng và loài động vật. Liều lượng chính xác và tuân thủ phác đồ điều trị là rất quan trọng để đảm bảo hiệu quả của liệu pháp florfenicol và giảm thiểu sự phát triển kháng thuốc kháng sinh. Theo dõi bất kỳ dấu hiệu phản ứng phụ hoặc không đáp ứng với điều trị nào là điều cần thiết trong suốt quá trình điều trị. Mặc dù nhìn chung được dung nạp tốt, các tác dụng phụ thường gặp của florfenicol ở động vật có thể bao gồm rối loạn tiêu hóa, phản ứng dị ứng hoặc phản ứng tại chỗ tiêm. Các chuyên gia thú y đóng vai trò quan trọng trong việc giám sát việc sử dụng florfenicol đúng cách, tiến hành đánh giá thường xuyên và cung cấp hướng dẫn về các thực hành quản lý kháng sinh bền vững trong chăm sóc sức khỏe động vật.
| Bố cục | C12H14Cl2FNO4S |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 73231-34-2 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








