Flumequine CAS:42835-25-6
Flumequine được sử dụng trong thú y để chống lại nhiều bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn ở gia súc, gia cầm và cá, bao gồm các bệnh do Escherichia coli, Salmonella spp. và các tác nhân gây bệnh nhạy cảm khác gây ra. Thuốc được dùng đường uống hoặc trộn vào thức ăn, cung cấp các lựa chọn điều trị cho nhiều loài động vật. Bác sĩ thú y có thể kê đơn flumequine cho các bệnh như nhiễm trùng đường tiết niệu, nhiễm trùng đường hô hấp, bệnh đường ruột và nhiễm trùng do vi khuẩn toàn thân ở động vật. Liều lượng và thời gian điều trị được xác định dựa trên loại nhiễm trùng cụ thể, tuổi và cân nặng của động vật, và mức độ nghiêm trọng của bệnh. Tuân thủ liều lượng và phác đồ điều trị được chỉ định là rất quan trọng để đảm bảo tác dụng kháng khuẩn hiệu quả và giảm thiểu sự xuất hiện kháng thuốc kháng sinh. Theo dõi thường xuyên đáp ứng điều trị, cùng với các đánh giá thú y định kỳ, giúp đánh giá tiến trình và điều chỉnh liệu pháp khi cần thiết. Mặc dù nhìn chung được dung nạp tốt, các tác dụng phụ tiềm ẩn của flumequine ở động vật có thể bao gồm rối loạn tiêu hóa, phản ứng dị ứng hoặc trong một số trường hợp hiếm gặp ảnh hưởng xấu đến chức năng gan hoặc thận. Các chuyên gia thú y đóng vai trò thiết yếu trong việc giám sát việc sử dụng flumequine đúng cách, thúc đẩy quản lý kháng sinh có trách nhiệm và đảm bảo kết quả tối ưu trong việc điều trị nhiễm trùng do vi khuẩn ở động vật.
| Bố cục | C14H12FNO3 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 42835-25-6 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








