Fluorescein Isothiocyanate CAS:3326-32-7
Tính chất huỳnh quang: FITC có hiệu suất lượng tử cao và phát ra huỳnh quang màu xanh lục sáng khi bị kích thích ở khoảng 488 nm. Tính chất huỳnh quang của nó làm cho nó phù hợp để phát hiện bằng nhiều kỹ thuật hình ảnh khác nhau, chẳng hạn như kính hiển vi huỳnh quang, đo tế bào dòng chảy và quang phổ huỳnh quang.
Liên kết cộng hóa trị: FITC chứa nhóm isothiocyanate cho phép nó liên kết cộng hóa trị với các nhóm amino có trong protein, kháng thể và các phân tử sinh học khác. Liên kết cộng hóa trị này đảm bảo việc gắn nhãn ổn định và đặc hiệu cho các phân tử mục tiêu, cho phép phát hiện và hình dung chúng.
Miễn dịch huỳnh quang: Kháng thể được gắn nhãn FITC thường được sử dụng trong các xét nghiệm miễn dịch huỳnh quang để phát hiện các kháng nguyên hoặc protein cụ thể trong tế bào và mô. Ánh sáng huỳnh quang màu xanh lá cây rực rỡ phát ra từ FITC cho phép các nhà nghiên cứu xác định vị trí và hình dung sự phân bố của các phân tử mục tiêu trong các mẫu sinh học.
Phân tích tế bào bằng phương pháp dòng chảy: Kháng thể được gắn nhãn FITC hoặc các phân tử sinh học liên hợp với chất huỳnh quang khác được sử dụng rộng rãi trong phân tích tế bào bằng phương pháp dòng chảy để phân tích và phân loại tế bào dựa trên các dấu ấn bề mặt hoặc thành phần nội bào của chúng. FITC tương thích với laser 488 nm thường được sử dụng trong các thiết bị phân tích tế bào bằng phương pháp dòng chảy.
Nghiên cứu tương tác protein: FITC có thể được sử dụng trong các nghiên cứu tương tác protein-protein để đánh giá sự liên kết và tương tác của các protein. Bằng cách gắn nhãn các protein cụ thể với FITC, các nhà nghiên cứu có thể phân tích sự tương tác của chúng bằng các kỹ thuật như truyền năng lượng cộng hưởng huỳnh quang (FRET) hoặc phân cực huỳnh quang.
Theo dõi phân tử sinh học: FITC có thể được sử dụng để theo dõi sự di chuyển của các phân tử sinh học trong tế bào hoặc mô sống. Bằng cách gắn nhãn các phân tử cần nghiên cứu với FITC, các nhà nghiên cứu có thể nghiên cứu vị trí, động lực học và mô hình vận chuyển của chúng trong thời gian thực bằng kính hiển vi huỳnh quang.
Ứng dụng chẩn đoán: Các đầu dò hoặc kháng thể được gắn nhãn FITC được sử dụng trong chẩn đoán cho nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm phát hiện các kháng nguyên đặc hiệu, tác nhân gây bệnh hoặc dấu ấn sinh học trong mẫu bệnh phẩm. Các đầu dò huỳnh quang này cung cấp khả năng phát hiện nhạy bén và đặc hiệu, cho phép chẩn đoán nhanh chóng và chính xác.
| Bố cục | C21H11NO5S |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | Bột màu vàng |
| Số CAS | 3326-32-7 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








