FNiacinamide CAS:98-92-0
Niacinamide có thể được sử dụng dưới nhiều dạng khác nhau như viên nang, viên nén hoặc là thành phần trong các sản phẩm chăm sóc da. Liều lượng khuyến nghị hàng ngày thay đổi tùy thuộc vào tuổi tác, giới tính và nhu cầu sức khỏe cá nhân, nhưng thường dao động từ 14mg đến 18mg đối với người lớn. Niacinamide đóng vai trò quan trọng trong quá trình chuyển hóa năng lượng, hỗ trợ phân giải carbohydrate, chất béo và protein để tạo ra năng lượng. Nó cũng hỗ trợ chức năng bình thường của hệ thần kinh và góp phần vào sức khỏe nhận thức. Một trong những lợi ích đáng chú ý của Niacinamide là khả năng thúc đẩy sức khỏe làn da. Là một thành phần chính trong nhiều công thức chăm sóc da, nó có thể giúp duy trì độ ẩm cho da, hỗ trợ chức năng hàng rào bảo vệ da và làm giảm các tình trạng da như mụn trứng cá và bệnh rosacea. Ngoài ra, đặc tính chống oxy hóa của Niacinamide có thể giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường và các dấu hiệu lão hóa. Hơn nữa, Niacinamide đã được nghiên cứu về tiềm năng hỗ trợ khả năng vận động và sự thoải mái của khớp, khiến nó trở nên hữu ích đối với những người quan tâm đến sức khỏe cơ xương khớp. Việc bổ sung Niacinamide vào chế độ chăm sóc sức khỏe hàng ngày có thể giúp đảm bảo cung cấp đủ lượng dưỡng chất thiết yếu này, hỗ trợ nhiều khía cạnh về trao đổi chất, làn da và sức khỏe tổng thể. Tuy nhiên, điều quan trọng là phải tuân thủ liều lượng khuyến cáo và tham khảo ý kiến chuyên gia chăm sóc sức khỏe, đặc biệt khi giải quyết các vấn đề sức khỏe cụ thể hoặc cân nhắc bổ sung ở liều lượng cao hơn. Đối với việc sử dụng ngoài da, nên làm theo hướng dẫn cụ thể của sản phẩm và tham khảo ý kiến bác sĩ da liễu hoặc chuyên gia chăm sóc da để tối đa hóa lợi ích đồng thời giảm thiểu các tác dụng phụ tiềm ẩn.
| Bố cục | C6H6N2O |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | Sức mạnh của người da trắng |
| Số CAS | 98-92-0 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








