Fosfomycin trometamol CAS:78964-85-9
Fosfomycin trometamol thường được kê đơn cho các trường hợp nhiễm trùng đường tiết niệu không biến chứng do vi khuẩn nhạy cảm gây ra, bao gồm Escherichia coli và Enterococcus faecalis. Dạng thuốc uống một liều duy nhất giúp đơn giản hóa phác đồ điều trị và mang lại hiệu quả tương đương với các phác đồ điều trị nhiều ngày truyền thống. Bệnh nhân thường dùng fosfomycin trometamol dưới dạng gói hoặc hạt hòa tan trong nước, giúp dễ dàng sử dụng và hấp thu. Cơ chế tác dụng của thuốc là ức chế quá trình tổng hợp thành tế bào ở vi khuẩn, dẫn đến tiêu diệt vi khuẩn. Cơ chế tác dụng độc đáo của thuốc kháng sinh này góp phần vào hiệu quả chống lại các tác nhân gây bệnh kháng đa thuốc. Các nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe cũng có thể xem xét sử dụng fosfomycin trometamol để dự phòng trong một số thủ thuật phẫu thuật nhằm ngăn ngừa nhiễm trùng sau phẫu thuật. Việc điều chỉnh liều lượng có thể cần thiết dựa trên chức năng thận do thuốc chủ yếu được bài tiết qua thận. Tuân thủ liều lượng được kê đơn và hoàn thành toàn bộ liệu trình điều trị là điều cần thiết để đạt được kết quả điều trị tối ưu và giảm nguy cơ nhiễm trùng tái phát hoặc phát triển kháng thuốc. Các tác dụng phụ thường gặp của fosfomycin trometamol có thể bao gồm rối loạn tiêu hóa như tiêu chảy hoặc buồn nôn. Việc theo dõi thường xuyên bởi các chuyên gia chăm sóc sức khỏe đảm bảo đáp ứng điều trị và hướng dẫn điều chỉnh khi cần thiết. Fosfomycin trometamol là một lựa chọn có giá trị trong điều trị nhiễm trùng do vi khuẩn, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sử dụng kháng sinh phù hợp và giáo dục bệnh nhân trong việc thúc đẩy các chiến lược kiểm soát nhiễm trùng hiệu quả.
| Bố cục | C7H18NO7P |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 78964-85-9 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








