Framycetin sulfate CAS:4146-30-9
Framycetin sulfate được sử dụng rộng rãi trong các loại kem, thuốc mỡ và dung dịch bôi ngoài da để điều trị các bệnh nhiễm trùng da bề mặt, chẳng hạn như chốc lở, viêm nang lông và vết thương nhiễm trùng. Đặc tính diệt khuẩn của nó giúp chống lại nhiều tác nhân gây bệnh thường gặp trên bề mặt da. Bệnh nhân được khuyên nên bôi framycetin sulfate lên vùng da bị ảnh hưởng sau khi làm sạch và lau khô da kỹ lưỡng. Tần suất và thời gian bôi thuốc phụ thuộc vào mức độ nghiêm trọng của nhiễm trùng và khuyến cáo của bác sĩ. Do có khả năng gây mẫn cảm tiếp xúc và phản ứng dị ứng, cần thận trọng khi sử dụng framycetin sulfate, đặc biệt là trên các vùng da bị trầy xước hoặc tổn thương rộng. Việc theo dõi các tác dụng phụ như kích ứng da, mẩn đỏ hoặc ngứa là rất quan trọng trong quá trình điều trị. Các chuyên gia y tế cũng có thể khuyến cáo sử dụng framycetin sulfate kết hợp với các thuốc khác hoặc như một phần của phác đồ chăm sóc vết thương để kiểm soát nhiễm trùng do vi khuẩn hiệu quả hơn. Làm sạch vết thương đúng cách, loại bỏ mô hoại tử và thay băng đóng vai trò thiết yếu trong việc tối đa hóa lợi ích điều trị của framycetin sulfate trong quá trình lành vết thương. Việc đánh giá thường xuyên đáp ứng điều trị, theo dõi các tác dụng phụ và đảm bảo thực hiện các biện pháp chăm sóc vết thương thích hợp là yếu tố không thể thiếu để đạt được kết quả thành công khi sử dụng framycetin sulfate trong điều trị nhiễm trùng da do vi khuẩn. Sự hợp tác giữa bệnh nhân, người chăm sóc và các nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe là rất quan trọng để tối ưu hóa việc sử dụng thuốc kháng sinh bôi ngoài da này và thúc đẩy sức khỏe làn da.
| Bố cục | C23H48N6O17S |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 4146-30-9 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








![2,2′-[9H-Fluoren-9-ylidenebis(4,1-phenyleneoxymethylene)]bis-oxirane CAS:47758-37-2](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/VMLV8UWXAZ0XBLS6M136.png)