Gelatin CAS:9000-70-8
Gelatin được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau nhờ các đặc tính đa chức năng của nó. Trong ngành công nghiệp thực phẩm, gelatin là thành phần chính trong nhiều sản phẩm, bao gồm kẹo dẻo, kẹo marshmallow, sữa chua và các món tráng miệng, nơi nó hoạt động như một chất tạo gel, chất ổn định hoặc chất làm đặc. Nó cũng được sử dụng trong các sản phẩm thịt, sản phẩm từ sữa và bánh kẹo để cải thiện kết cấu và cảm giác ngon miệng. Trong ngành dược phẩm, gelatin được sử dụng để tạo ra viên nang dùng để bao bọc thuốc và thực phẩm chức năng nhờ khả năng tương thích sinh học và dễ tiêu hóa. Viên nang làm từ gelatin cung cấp một cách thuận tiện và không vị để đưa các hoạt chất khác nhau vào cơ thể qua đường uống. Hơn nữa, gelatin là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và mỹ phẩm, nơi nó có thể cải thiện kết cấu, mang lại cảm giác mịn màng và giúp ổn định sản phẩm. Đặc tính tạo màng của nó làm cho nó phù hợp để sử dụng trong mặt nạ, kem dưỡng da và các sản phẩm chăm sóc tóc. Nhìn chung, tính linh hoạt và các đặc tính chức năng của gelatin làm cho nó trở thành một thành phần có giá trị trong nhiều ứng dụng, góp phần vào kết cấu, hình thức và hiệu quả của nhiều sản phẩm tiêu dùng trong các ngành công nghiệp khác nhau.
| Bố cục | C6H12O6 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 9000-70-8 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |







![tert-butyl H-imidazo[1,2-a]pyridin-7-ylcarbamate CAS:2803456-29-1](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/1ZNB2ZF342ZWRNG198.png)
