Glyceroltriacetate CAS:102-76-1
Glyceroltriacetate, thường được biết đến với tên gọi triacetin, có nhiều ứng dụng đa dạng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp. Trong ngành công nghiệp thực phẩm và đồ uống, nó được sử dụng như một chất nhũ hóa, dung môi và chất giữ ẩm trong sản xuất hương liệu, phụ gia thực phẩm và bánh kẹo. Ngoài ra, nó còn được sử dụng trong ngành dược phẩm với vai trò là chất làm dẻo trong lớp phủ viên nén và là dung môi mang trong thuốc uống và thuốc bôi ngoài da. Hơn nữa, nó được sử dụng trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân nhờ đặc tính dưỡng ẩm và được sử dụng trong nước hoa, kem dưỡng da và nước thơm. Thêm vào đó, nó đóng vai trò quan trọng trong nhiều quy trình công nghiệp khác nhau như một chất làm dẻo cho nhựa và polyme, góp phần sản xuất các vật liệu dẻo và bền. Những ứng dụng đa dạng của nó góp phần vào sự tiến bộ trong sản xuất thực phẩm, dược phẩm, mỹ phẩm và sản xuất công nghiệp, phản ánh phạm vi ứng dụng tiềm năng rộng lớn của nó.
| Bố cục | C9H14O6 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 102-76-1 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








