Guanidine hydrochloride CAS:50-01-1
Trong nghiên cứu sinh hóa và công nghệ sinh học, guanidine hydrochloride được sử dụng rộng rãi nhờ đặc tính làm biến tính protein. Nó có thể làm giãn và biến tính protein một cách hiệu quả bằng cách phá vỡ liên kết hydro và tương tác kỵ nước, dẫn đến sự lộ ra các vùng kỵ nước trong phân tử. Đặc tính này đặc biệt hữu ích cho việc chiết xuất và tinh chế protein, cũng như để nghiên cứu cấu trúc và chức năng của protein trong phòng thí nghiệm. Hơn nữa, guanidine hydrochloride đóng vai trò là chất gây biến tính, hỗ trợ phá vỡ cấu trúc đại phân tử và tăng khả năng hòa tan của các phân tử sinh học. Bản chất gây biến tính của nó cho phép nó phá vỡ cấu trúc của các phân tử nước, giúp hòa tan và tinh chế axit nucleic và các phân tử sinh học khác. Đặc tính này rất cần thiết trong các kỹ thuật sinh học phân tử như chiết xuất, tinh chế và giải trình tự DNA và RNA, trong đó guanidine hydrochloride đóng vai trò quan trọng trong việc phân lập và ổn định các mẫu axit nucleic. Ngoài ra, guanidine hydrochloride được sử dụng trong các quá trình tái gấp protein, nơi nó hỗ trợ tái gấp các protein bị biến tính trở lại cấu trúc tự nhiên và hoạt động của chúng. Bằng cách tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình gấp nếp protein đúng cách, hợp chất này hỗ trợ phục hồi các protein chức năng từ trạng thái biến tính hoặc không gấp nếp, điều cần thiết trong sản xuất dược phẩm sinh học, sản xuất enzyme và nghiên cứu sinh học cấu trúc. Khả năng thúc đẩy quá trình gấp nếp protein chính xác của hợp chất này góp phần vào sự phát triển của các protein và enzyme trị liệu được sử dụng trong nhiều ứng dụng y tế và công nghiệp khác nhau. Tóm lại, guanidine hydrochloride là một hợp chất đa năng với nhiều ứng dụng quan trọng trong sinh hóa, công nghệ sinh học và sinh học phân tử. Vai trò của nó như một chất làm biến tính, chất gây biến đổi cấu trúc và chất xúc tác tái gấp nếp protein nhấn mạnh tầm quan trọng của nó trong việc hỗ trợ những tiến bộ trong sinh hóa protein, nghiên cứu axit nucleic và phát triển dược phẩm sinh học. Các đặc tính độc đáo và nhiều công dụng của hợp chất này làm nổi bật giá trị của nó như một thuốc thử quan trọng trong các lĩnh vực sinh học phân tử, khoa học protein và công nghệ sinh học.
| Bố cục | CH5N3.ClH |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 50-01-1 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








