Guanidine Thiocyanat Sulfat CAS:593-84-0
Các hiệu ứng:
Biến tính: Guanidine thiocyanate sulfate phá vỡ cấu trúc tự nhiên của protein, DNA và RNA, dẫn đến sự biến tính của chúng.
Khả năng hòa tan: Tính chất phá vỡ cấu trúc mạnh mẽ của hợp chất cho phép nó hòa tan các phân tử sinh học, giúp việc phân lập và tinh chế chúng dễ dàng hơn.
Ứng dụng:
Tách chiết axit nucleic: Guanidine thiocyanate sulfate thường được sử dụng trong nhiều quy trình tách chiết axit nucleic khác nhau, chẳng hạn như tinh chế DNA hoặc RNA, để giúp phân giải các thành phần tế bào và tách vật liệu di truyền ra khỏi phần còn lại của ma trận tế bào.
Tinh chế protein: Nó cũng có thể được sử dụng trong các phương pháp tinh chế protein, chẳng hạn như phân lập protein tái tổ hợp hoặc phức hợp protein, vì nó phá vỡ cấu trúc protein một cách hiệu quả và hòa tan chúng.
Vô hiệu hóa enzyme: Do đặc tính làm biến tính của nó, guanidine thiocyanate sulfate có thể được sử dụng để vô hiệu hóa enzyme, điều này hữu ích trong một số kỹ thuật thí nghiệm hoặc bảo quản mẫu..
| Bố cục | CH5N3.CHNS |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | Bột trắng |
| Số CAS | 593-84-0 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








