Heparin natri CAS:9041-08-1
Tác dụng lên quá trình đông máu: Heparin natri hoạt động bằng cách ức chế sự hình thành cục máu đông. Nó liên kết với antithrombin, một loại protein tự nhiên trong cơ thể, và tăng cường khả năng vô hiệu hóa các yếu tố đông máu, đặc biệt là thrombin và yếu tố Xa. Điều này ngăn chặn sự chuyển đổi fibrinogen thành fibrin, sự hình thành thrombin và sự hình thành cục máu đông sau đó.
Phòng ngừa huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT) và thuyên tắc phổi (PE): Heparin natri thường được sử dụng để ngăn ngừa hình thành cục máu đông trong tĩnh mạch (DVT) và sau đó di chuyển đến phổi (PE). Thuốc thường được dùng như một phương pháp điều trị dự phòng trước phẫu thuật, trong thời gian nằm viện hoặc ở những bệnh nhân có nguy cơ cao hình thành cục máu đông.
Điều trị cục máu đông hiện có: Heparin natri cũng có thể được sử dụng để điều trị các cục máu đông hiện có. Trong những trường hợp này, nó giúp ngăn chặn sự phát triển của cục máu đông và giảm nguy cơ biến chứng, chẳng hạn như đột quỵ hoặc nhồi máu cơ tim.
Lọc máu và tuần hoàn ngoài cơ thể: Heparin natri được sử dụng trong các thủ thuật lọc máu và tuần hoàn ngoài cơ thể để ngăn ngừa đông máu bên ngoài cơ thể. Nó được thêm vào dịch lọc hoặc được tuần hoàn qua máy tuần hoàn tim phổi để ngăn ngừa đông máu bên trong các thiết bị này.
Theo dõi hiệu quả điều trị chống đông máu: Heparin natri cũng được sử dụng để theo dõi hiệu quả của các loại thuốc chống đông máu khác, chẳng hạn như warfarin. Thời gian thromboplastin một phần (PTT) hoặc thời gian thromboplastin một phần hoạt hóa (aPTT) có thể được đo để đảm bảo nồng độ chống đông máu đạt mức điều trị và điều chỉnh liều lượng cho phù hợp.
Phòng ngừa trong thai kỳ và một số bệnh lý: Heparin natri có thể được kê đơn cho phụ nữ mang thai có nguy cơ cao mắc các rối loạn đông máu, chẳng hạn như huyết khối tĩnh mạch sâu hoặc sảy thai tái phát. Thuốc này cũng được sử dụng ở những người mắc một số bệnh lý nhất định, chẳng hạn như hội chứng kháng phospholipid hoặc một số bệnh tim mạch, để ngăn ngừa sự hình thành cục máu đông.
| Bố cục | (C12H16NS2Na3)20 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | Tinh thể màu trắng |
| Số CAS | 9041-08-1 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








