HEPES CAS:7365-45-9
HEPES đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì môi trường pH ổn định trong hệ thống nuôi cấy tế bào, đảm bảo khả năng sống sót và phát triển của tế bào bằng cách ngăn ngừa sự dao động pH. Khả năng đệm này của HEPES đặc biệt quan trọng trong việc duy trì các điều kiện sinh lý cho nghiên cứu dựa trên tế bào và thử nghiệm thuốc, dẫn đến kết quả đáng tin cậy và có thể tái lập hơn. Trong sinh học phân tử và hóa sinh, HEPES thường được sử dụng trong các xét nghiệm enzyme để điều chỉnh hiệu quả các phản ứng enzyme nhạy cảm với pH. Khả năng duy trì pH không đổi trong một phạm vi hẹp (thường là 7,2-7,6) rất quan trọng để đảm bảo độ chính xác và hiệu quả của các quá trình sinh hóa, chẳng hạn như tinh chế protein, phân tích axit nucleic và nghiên cứu chuyển hóa. HEPES cũng được sử dụng trong các ứng dụng điện di, bao gồm điện di gel agarose và điện di gel polyacrylamide, nơi nó giúp tạo ra môi trường tối ưu cho sự tách DNA và protein. Tính chất đệm của nó góp phần tạo ra các dải sắc nét và rõ ràng, nâng cao độ phân giải và độ chính xác của kết quả thí nghiệm. Hơn nữa, HEPES được sử dụng rộng rãi trong ngành dược phẩm để bào chế các sản phẩm sinh học, vắc-xin và thuốc thử chẩn đoán. Khả năng tương thích với các phân tử sinh học nhạy cảm và độc tính thấp khiến nó trở thành lựa chọn lý tưởng để duy trì sự ổn định và chức năng của các dược phẩm sinh học trong quá trình sản xuất và bảo quản. Nhìn chung, HEPES đóng vai trò là chất đệm đa năng và không thể thiếu với nhiều ứng dụng trong sinh học tế bào, nghiên cứu phân tử, hóa sinh và phát triển dược phẩm, đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo sự thành công và độ tin cậy của nhiều thí nghiệm sinh học và hóa sinh.
| Bố cục | C8H18N2O4S |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 7365-45-9 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








