HEPPSO CAS:68399-78-0 Giá của nhà sản xuất
Chất đệm: HEPPS thường được sử dụng làm chất đệm trong môi trường nuôi cấy tế bào và hệ thống xét nghiệm sinh học. Nó giúp duy trì độ pH ổn định khi có sự thay đổi axit hoặc bazơ bằng cách hấp thụ các ion hydro dư thừa.
Độ ổn định pH: HEPPS nổi tiếng với khả năng duy trì độ ổn định pH trong phạm vi nhiệt độ rộng. Đặc tính này làm cho nó trở thành lựa chọn phù hợp cho các thí nghiệm yêu cầu kiểm soát pH chính xác, chẳng hạn như các xét nghiệm sinh hóa và phản ứng enzyme.
Khả năng tương thích sinh học: HEPPS có khả năng tương thích sinh học và không gây ảnh hưởng đáng kể đến các quá trình tế bào và enzym. Nó thường được sử dụng trong nghiên cứu liên quan đến các hệ thống sinh học nhạy cảm, bao gồm nuôi cấy tế bào, xét nghiệm hoạt tính enzym và tinh chế protein.
Cân bằng điện giải: HEPPS có thể giúp duy trì cân bằng điện giải trong môi trường nuôi cấy tế bào, góp phần tạo điều kiện tăng trưởng tối ưu cho tế bào. Nó thường được sử dụng như một thành phần của dung dịch muối cân bằng trong các ứng dụng nuôi cấy tế bào.
Tính không độc hại: HEPPS được coi là không độc hại đối với tế bào và sinh vật ở nồng độ làm việc thông thường. Nó được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng nghiên cứu sinh học và y sinh.
| Bố cục | C9H20N2O5S |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | Bột trắng |
| Số CAS | 68399-78-0 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








![Octahydrocyclopenta[c]pyrrol-5-ol hydrochloride CAS:1417820-59-7](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/5_OA38V84MV@LC2XT55.png)