Imidazo[1,2-a]pyridin-7-amine dihydrochloride CAS: 1427195-25-2
Imidazo[1,2-a]pyridin-7-amine dihydrochloride được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như hóa dược, khoa học vật liệu và nghiên cứu dược phẩm. Việc kết hợp nó vào các con đường tổng hợp cho phép tạo ra nhiều phân tử có liên quan đến dược lý, hỗ trợ việc khám phá thuốc và phát triển các ứng cử viên thuốc tiềm năng có ứng dụng điều trị. Hợp chất này có thể đóng vai trò then chốt trong việc phát triển dược phẩm và hóa chất chuyên dụng nhờ tính linh hoạt và tầm quan trọng của nó trong tổng hợp hữu cơ. Hơn nữa, Imidazo[1,2-a]pyridin-7-amine dihydrochloride được ứng dụng trong các phòng thí nghiệm học thuật và công nghiệp để nghiên cứu các phương pháp tổng hợp mới, cơ chế phản ứng và biến đổi hóa học, thúc đẩy sự đổi mới trong hóa học hữu cơ và tổng hợp hóa học. Tính hữu dụng đa diện của nó nhấn mạnh tầm quan trọng của nó trong việc thúc đẩy tiến bộ trên nhiều lĩnh vực khoa học và công nghiệp, minh chứng cho vai trò quan trọng của nó trong hóa học hữu cơ và nghiên cứu hóa học. Các ứng dụng đa dạng và vai trò then chốt của hợp chất này trong phát triển dược phẩm chứng minh tầm quan trọng của nó trong việc thúc đẩy khám phá thuốc và khoa học vật liệu, làm cho nó trở thành một thành phần không thể thiếu trong việc thúc đẩy tiến bộ trong ngành dược phẩm và hóa chất.
| Bố cục | C11H20N2O3 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | Sức mạnh của người da trắng |
| Số CAS | 1427195-25-2 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |

![Imidazo[1,2-a]pyridin-7-amine dihydrochloride CAS: 1427195-25-2 Hình ảnh nổi bật](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/1ZNB2ZF342ZWRNG34.png)
![Imidazo[1,2-a]pyridin-7-amine dihydrochloride CAS: 1427195-25-2](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/1ZNB2ZF342ZWRNG34-300x300.png)




![4-(4-Fluorophenyl)-6-isopropyl-2-[(N-methyl-n-methylsulfonyl)amino]pyrimidine-5-yl-methanol CAS:147118-36-3](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/1ZNB2ZF342ZWRNG281.png)
![2,3-dichloropyrido[3,4-b]pyrazine CAS:35251-99-1](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/6F9ALJKAT3RG10ML9MTKPB4.png)