Indole-3-carbinol CAS:700-06-1
Indole-3-carbinol (I3C) có nhiều ứng dụng đa dạng trong các lĩnh vực như thực phẩm chức năng, nghiên cứu dược phẩm, phòng ngừa ung thư và điều trị y tế. Là một hợp chất hoạt tính sinh học được tìm thấy trong các loại rau họ cải, I3C được sử dụng trong thực phẩm chức năng và thực phẩm bổ sung nhằm hỗ trợ cân bằng nội tiết tố, giải độc và sức khỏe tổng thể. Ảnh hưởng của nó đến quá trình chuyển hóa estrogen và vai trò tiềm năng trong việc điều chỉnh nồng độ hormone mở ra cơ hội sử dụng nó để thúc đẩy sức khỏe và giải quyết các vấn đề sức khỏe cụ thể liên quan đến các bệnh lý về nội tiết tố. Trong nghiên cứu và phát triển dược phẩm, Indole-3-carbinol là một hợp chất quý giá để nghiên cứu các đặc tính chống ung thư tiềm năng và các tác dụng khác liên quan đến sức khỏe. Tác động của nó đến các con đường tế bào và quá trình trao đổi chất khiến nó trở thành đối tượng được quan tâm trong nghiên cứu ung thư, với các nghiên cứu về vai trò của nó trong phòng ngừa ung thư, hỗ trợ điều trị và giảm thiểu các tác dụng phụ của một số liệu pháp. Hơn nữa, tiềm năng của Indole-3-carbinol như một chất hóa dự phòng góp phần vào tầm quan trọng của nó trong sinh học ung thư và y học dự phòng. Các nghiên cứu khám phá tác dụng của nó đối với sự tăng sinh tế bào, quá trình apoptosis và các quá trình viêm cung cấp những hiểu biết sâu sắc về các ứng dụng có thể có của nó trong việc giảm nguy cơ ung thư và hỗ trợ các phương pháp tiếp cận toàn diện trong chăm sóc ung thư. Hơn nữa, I3C có thể được ứng dụng trong y học cá nhân hóa và tích hợp, nơi các tác dụng tiềm năng của nó đối với cân bằng hormone, giải độc và các con đường truyền tín hiệu tế bào phù hợp với các phương pháp tiếp cận toàn diện đối với sức khỏe và hạnh phúc. Vai trò của nó trong việc điều chỉnh các quá trình sinh học liên quan đến nguy cơ bệnh tật và sức khỏe hỗ trợ việc tích hợp nó vào các chiến lược điều trị nhằm tối ưu hóa kết quả sức khỏe và giải quyết các thách thức sức khỏe cụ thể. Tóm lại, Indole-3-carbinol có nhiều triển vọng trong các lĩnh vực khác nhau, bao gồm thực phẩm chức năng, nghiên cứu dược phẩm, phòng ngừa ung thư và y học tích hợp. Các đặc tính sinh học và lợi ích sức khỏe tiềm năng của nó định vị nó như một hợp chất đáng quan tâm trong việc thúc đẩy sức khỏe, hỗ trợ nghiên cứu ung thư và góp phần phát triển các phương pháp mới để duy trì sức khỏe và quản lý bệnh tật.
| Bố cục | C9H9NO |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 700-06-1 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








