Indole CAS:120-72-9
Indole được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau nhờ các đặc tính đa dạng và tầm quan trọng về cấu trúc. Trong lĩnh vực dược phẩm, indole đóng vai trò là cấu trúc chủ chốt trong thiết kế và phát triển thuốc nhắm đến nhiều lĩnh vực điều trị khác nhau. Sự hiện diện của nó trong các phân tử thuốc mang lại các hoạt tính dược lý độc đáo, làm cho nó trở nên có giá trị trong tổng hợp thuốc điều trị các bệnh như ung thư, rối loạn thần kinh và bệnh truyền nhiễm. Trong ngành công nghiệp hóa chất nông nghiệp, các dẫn xuất indole được sử dụng trong công thức bào chế thuốc trừ sâu, chất điều hòa sinh trưởng thực vật và thuốc diệt cỏ. Các hợp chất này đóng vai trò quan trọng trong bảo vệ cây trồng, quản lý dịch hại và nâng cao năng suất nông nghiệp. Các hóa chất gốc indole giúp kiểm soát quần thể côn trùng, thúc đẩy sự phát triển của cây trồng và điều chỉnh các quá trình sinh lý trong cây, góp phần vào các thực hành nông nghiệp bền vững. Hơn nữa, tầm quan trọng của indole còn mở rộng đến ngành công nghiệp hương liệu và chất tạo mùi, nơi nó được sử dụng trong việc tạo ra nước hoa, mùi hương và phụ gia thực phẩm. Đặc tính thơm của nó mang lại mùi và vị dễ chịu cho các sản phẩm tiêu dùng, nâng cao sức hấp dẫn về mặt cảm quan và khả năng tiếp thị của chúng. Các hợp chất indole được sử dụng trong sản xuất hương liệu cho nước hoa, mỹ phẩm và các sản phẩm gia dụng, cũng như chất tăng hương vị trong công thức chế biến thực phẩm và đồ uống. Ngoài ra, indole còn là một công cụ nghiên cứu quý giá trong sinh hóa và sinh học phân tử. Sự tham gia của nó trong các con đường truyền tín hiệu, điều hòa biểu hiện gen và các quá trình tế bào khiến nó trở thành một phân tử thiết yếu để nghiên cứu các cơ chế và con đường sinh học. Các nhà nghiên cứu tận dụng indole và các dẫn xuất của nó để làm sáng tỏ các chức năng sinh lý, khám phá các mục tiêu thuốc mới và nâng cao hiểu biết khoa học trong nhiều lĩnh vực khoa học đời sống. Nhìn chung, các ứng dụng đa dạng của indole nhấn mạnh tầm quan trọng của nó trong dược phẩm, hóa chất nông nghiệp, nước hoa, hương liệu và nghiên cứu khoa học, thể hiện tính linh hoạt và sự phù hợp của nó trong nhiều lĩnh vực công nghiệp và khoa học khác nhau.
| Bố cục | C8H7N |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 120-72-9 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








