Iridi(IV) clorua dihydroclorua CAS:16941-92-7
Công dụng chính của Iridi(IV) clorua dihydroclorua là làm chất xúc tác trong các phản ứng tổng hợp hữu cơ. Nó đặc biệt hữu ích trong quá trình hydro hóa anken và ankin, nơi nó có thể hydro hóa chọn lọc các nhóm chức cụ thể mà không ảnh hưởng đến các nhóm khác. Hợp chất này cũng được sử dụng làm tiền chất để tổng hợp các hợp chất iridi khác, có nhiều ứng dụng trong xúc tác, điện tử và khoa học vật liệu. Ngoài ra, Iridi(IV) clorua dihydroclorua được sử dụng trong sản xuất OLED (điốt phát quang hữu cơ), được sử dụng trong các ứng dụng hiển thị và chiếu sáng. Nhìn chung, hợp chất này có nhiều ứng dụng quan trọng trong ngành công nghiệp hóa chất và đóng vai trò thiết yếu trong nhiều công nghệ hiện đại.
Công dụng chính của Iridi(IV) clorua dihydroclorua là làm chất xúc tác trong các phản ứng tổng hợp hữu cơ. Nó đặc biệt hữu ích trong quá trình hydro hóa anken và ankin, nơi nó có thể hydro hóa chọn lọc các nhóm chức cụ thể mà không ảnh hưởng đến các nhóm khác. Hợp chất này cũng được sử dụng làm tiền chất để tổng hợp các hợp chất iridi khác, có nhiều ứng dụng trong xúc tác, điện tử và khoa học vật liệu. Ngoài ra, Iridi(IV) clorua dihydroclorua được sử dụng trong sản xuất OLED (điốt phát quang hữu cơ), được sử dụng trong các ứng dụng hiển thị và chiếu sáng. Nhìn chung, hợp chất này có nhiều ứng dụng quan trọng trong ngành công nghiệp hóa chất và đóng vai trò thiết yếu trong nhiều công nghệ hiện đại.
| Bố cục | Cl6H14IrO6 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | Dung dịch màu nâu đỏ hoặc tinh thể màu đen (rắn) |
| Số CAS | 16941-92-7 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |




![2-[2-(2-Fluorophenyl)-2-oxoethyl]propanedinitrile CAS:312307-38-3](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/14Z4YR3PJ6@V5_YM320.png)



