Kanamycin A Sulfate CAS:25389-94-0
Nhiễm khuẩn: Kanamycin A Sulfate thường được sử dụng để điều trị nhiễm trùng do vi khuẩn Gram âm như Escherichia coli, Klebsiella pneumoniae và Pseudomonas aeruginosa gây ra. Thuốc này cũng có thể hiệu quả đối với một số vi khuẩn Gram dương.
Kháng thuốc: Kanamycin A Sulfate thường được sử dụng khi các loại kháng sinh khác không hiệu quả hoặc khi vi khuẩn gây bệnh kháng lại các loại kháng sinh khác. Thuốc này thường chỉ được dành cho các trường hợp nhiễm trùng nghiêm trọng không thể điều trị hiệu quả bằng các loại kháng sinh yếu hơn.
Cách dùng: Kanamycin A Sulfate có thể được dùng đường uống, bôi ngoài da hoặc tiêm tĩnh mạch (IV). Đường dùng thuốc phụ thuộc vào loại và mức độ nghiêm trọng của nhiễm trùng cần điều trị.
Ứng dụng trong nghiên cứu: Kanamycin A Sulfate cũng được sử dụng rộng rãi trong phòng thí nghiệm cho mục đích nghiên cứu. Nó thường được thêm vào các kỹ thuật nuôi cấy tế bào và sinh học phân tử để ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn và duy trì điều kiện vô trùng.
Tác dụng phụ: Kanamycin A Sulfate có thể gây ra một số tác dụng phụ, bao gồm tổn thương thận, giảm thính lực và rối loạn thăng bằng. Cần theo dõi thường xuyên chức năng thận và thính lực trong suốt quá trình sử dụng thuốc này.
Độ nhạy cảm cá nhân: Một số người có thể quá mẫn cảm hoặc dị ứng với Kanamycin A Sulfate. Điều quan trọng là bệnh nhân cần thông báo cho bác sĩ về bất kỳ phản ứng phụ hoặc dị ứng nào trước đây trước khi bắt đầu điều trị.
Liều lượng và thời gian điều trị: Liều lượng và thời gian điều trị bằng Kanamycin A Sulfate sẽ phụ thuộc vào loại nhiễm trùng cụ thể đang được điều trị và tình trạng của bệnh nhân. Điều quan trọng là phải tuân thủ liều lượng được chỉ định và hoàn thành toàn bộ liệu trình điều trị để đảm bảo loại bỏ nhiễm trùng hiệu quả.
| Bố cục | C18H38N4O15S |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | Bột trắng |
| Số CAS | 25389-94-0 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








