L-2-Aminobutanamidehydrochloride CAS:7682-20-4
Các ứng dụng của L-2-Aminobutanamidehydrochloride rất đa dạng, phản ánh tầm quan trọng của nó như một chất trung gian hóa học có giá trị. Trong ngành dược phẩm, nó đóng vai trò là khối cấu tạo quan trọng cho việc tổng hợp nhiều hợp chất dược phẩm và hoạt chất dược phẩm (API). Khả năng phản ứng của nó cho phép tạo ra một loạt các sản phẩm dược phẩm, bao gồm thuốc và các tác nhân điều trị được sử dụng trong điều trị nhiều bệnh lý khác nhau. Hơn nữa, hợp chất này đóng vai trò quan trọng trong các nỗ lực nghiên cứu học thuật và công nghiệp. Ứng dụng của nó trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu hóa học góp phần khám phá các hợp chất và vật liệu mới có tiềm năng ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Các nhà nghiên cứu sử dụng L-2-Aminobutanamidehydrochloride để phát triển các phân tử mới với các đặc tính được điều chỉnh, từ đó mở rộng phạm vi kiến thức khoa học và tiến bộ công nghệ. Hơn nữa, L-2-Aminobutanamidehydrochloride được sử dụng trong tổng hợp các hóa chất đặc biệt và các chất trung gian hữu cơ tinh khiết. Khả năng phản ứng đa dạng của nó cho phép sản xuất các cấu trúc phân tử phức tạp, làm cho nó có giá trị trong việc phát triển một loạt các sản phẩm hóa chất đặc biệt được sử dụng trong các ngành công nghiệp khác nhau như thuốc nhuộm, chất màu và chất phủ. Ngoài ra, hợp chất này còn được sử dụng trong lĩnh vực hóa chất nông nghiệp, góp phần vào sản xuất thuốc trừ sâu, thuốc diệt cỏ và chất điều hòa sinh trưởng thực vật. Các đặc tính cấu trúc của nó làm cho nó trở thành một thành phần thiết yếu trong việc tạo ra các sản phẩm bảo vệ cây trồng hiệu quả, hỗ trợ năng suất và tính bền vững của nông nghiệp. Tóm lại, tính hữu dụng đa diện của L-2-Aminobutanamidehydrochloride trong dược phẩm, nghiên cứu, hóa chất chuyên dụng và hóa chất nông nghiệp nhấn mạnh tầm quan trọng của nó như một chất trung gian hóa học đa năng. Các đặc tính và khả năng phản ứng độc đáo của nó làm cho nó trở thành một thành phần thiết yếu trong quá trình tổng hợp các sản phẩm đa dạng, tác động đến nhiều ngành công nghiệp và hoạt động khoa học, từ chăm sóc sức khỏe và nông nghiệp đến hóa chất chuyên dụng và hơn thế nữa.
| Bố cục | C4H11ClN2O |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 7682-20-4 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








