L-Arginine Alpha-Ketoglutatare CAS:16856-18-1
Trong ngành dinh dưỡng thể thao và thể hình, AAKG được sử dụng rộng rãi như một thành phần chính trong các công thức bổ sung trước và trong khi tập luyện nhằm thúc đẩy giãn mạch và tăng cường lưu lượng máu đến cơ bắp. Khả năng tăng sản xuất oxit nitric và cải thiện lưu lượng máu góp phần cải thiện việc cung cấp chất dinh dưỡng cho cơ bắp trong quá trình tập luyện, có khả năng hỗ trợ sức bền và hiệu suất cơ bắp. Hơn nữa, AAKG được ứng dụng trong lĩnh vực thể dục, đặc biệt là trong các thực phẩm bổ sung nhắm mục tiêu vào sức khỏe và phục hồi cơ bắp. Vai trò của nó trong việc thúc đẩy tổng hợp protein và hỗ trợ loại bỏ amoniac khỏi cơ thể làm cho nó trở thành một thành phần có giá trị trong các chất bổ sung được thiết kế để hỗ trợ tăng trưởng cơ bắp, sửa chữa và phục hồi sau tập luyện. Ngoài ra, tiềm năng của AAKG trong việc hỗ trợ chức năng tuần hoàn và sức khỏe tim mạch tổng thể đã dẫn đến việc nó được đưa vào các sản phẩm nhằm thúc đẩy sức khỏe và sinh lực nói chung. Vai trò của nó trong việc điều chỉnh lưu lượng máu và vận chuyển chất dinh dưỡng có thể góp phần vào việc sử dụng nó trong các công thức nhắm mục tiêu hỗ trợ tim mạch tổng thể và tăng cường khả năng chịu đựng khi tập luyện. Hơn nữa, trong ngành công nghiệp chăm sóc sức khỏe, AAKG được đón nhận vì tiềm năng hỗ trợ chuyển hóa năng lượng và sinh lực tổng thể. Nó thường được thêm vào các công thức nhằm cung cấp năng lượng tự nhiên và hỗ trợ hiệu suất thể chất, khiến nó trở thành một thành phần được ưa chuộng đối với những người có lối sống năng động và muốn tối ưu hóa các bài tập thể dục của mình. Những lợi ích đa dạng của AAKG định vị nó như một thành phần linh hoạt với nhiều ứng dụng rộng rãi, từ thúc đẩy giãn mạch và tăng cường lưu lượng máu đến cơ bắp trong dinh dưỡng thể thao đến hỗ trợ phục hồi cơ bắp và tăng cường sức sống tổng thể trong các sản phẩm thể dục và chăm sóc sức khỏe.
| Bố cục | C11H20N4O7 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | Sức mạnh của người da trắng |
| Số CAS | 16856-18-1 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








