Cồn lá CAS:928-96-1
Leafalcohol, hay (Z)-3-Hexen-1-ol, được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp hương liệu và chất tạo mùi, nơi nó mang lại một nốt hương xanh, lá cây đặc trưng gợi lên mùi thơm của cỏ và lá cây mới cắt. Là một thành phần tự nhiên của nguyên liệu thực vật xanh, hợp chất này là thành phần không thể thiếu trong việc tạo ra nước hoa, nước thơm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, bổ sung yếu tố tươi mát và tự nhiên cho nhiều thành phần hương thơm khác nhau. Trong ngành công nghiệp hương liệu, Leafalcohol góp phần phát triển hương vị cho thực phẩm và đồ uống, mang lại sắc thái xanh, rau củ đặc trưng cho nhiều sản phẩm ẩm thực. Ứng dụng của nó mở rộng đến việc tạo ra các hương vị tự nhiên và nhân tạo, tăng cường hồ sơ cảm quan của các sản phẩm như bánh kẹo, đồ uống và các món ăn mặn. Đặc tính tươi mát, thảo mộc của (Z)-3-Hexen-1-ol làm cho nó trở thành một thành phần quý giá trong các hỗn hợp hương vị nhằm tái tạo tinh túy của rau và trái cây lá xanh. Hơn nữa, (Z)-3-Hexen-1-ol đóng vai trò là tiền chất cho quá trình tổng hợp các hợp chất tạo mùi khác, cho phép tạo ra các thành phần hương liệu và mùi thơm đa dạng. Vai trò của nó như một khối cấu tạo trong tổng hợp hữu cơ nhấn mạnh tầm quan trọng của nó trong sản xuất các hóa chất chuyên dụng và các hợp chất thơm, góp phần vào sự phát triển của các công thức hương liệu và vị ngon mới. Bên cạnh các ứng dụng trong lĩnh vực hương liệu và vị ngon, Leafalcohol đã được nghiên cứu về các đặc tính sinh học tiềm năng. Nghiên cứu đã khám phá tác động của nó lên các hệ thống sinh học, dẫn đến các nghiên cứu về hoạt tính dược lý và các ứng dụng trị liệu tiềm năng. Điều này mở ra những hướng đi mới cho việc phát triển các hợp chất dược phẩm và các phân tử hoạt tính sinh học mới bằng cách tận dụng các đặc tính độc đáo của (Z)-3-Hexen-1-ol. Nhìn chung, Leafalcohol đóng vai trò quan trọng trong ngành công nghiệp hương liệu và vị ngon, mang đến hương thơm xanh, thoang thoảng mùi lá đặc trưng cho các ứng dụng nước hoa và ẩm thực. Các ứng dụng đa dạng của nó bao gồm tổng hợp hữu cơ và các đặc tính sinh học tiềm năng, làm nổi bật tác động rộng lớn của nó trên các lĩnh vực hương liệu, vị ngon, hóa chất và dược phẩm.
| Bố cục | C6H12O |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 928-96-1 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








