Lilialdehyde CAS:80-54-6
Lilialdehyde được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp nước hoa và mỹ phẩm nhờ mùi hương hoa đặc trưng, góp phần vào công thức của nước hoa, nước thơm, kem dưỡng da và các sản phẩm chăm sóc cá nhân có mùi thơm khác. Hương thơm hoa tinh tế của nó làm tăng trải nghiệm khứu giác của các sản phẩm này, khiến nó trở thành một thành phần được săn đón trong ngành công nghiệp nước hoa. Ngoài vai trò trong ngành nước hoa, Lilialdehyde còn được ứng dụng trong sản xuất chất làm thơm không khí, sản phẩm tẩy rửa gia dụng và bột giặt. Hương hoa tươi mát của nó tạo thêm mùi hương dễ chịu và lâu dài cho các sản phẩm gia dụng này, tạo ra trải nghiệm giác quan hấp dẫn hơn cho người tiêu dùng. Hơn nữa, Lilialdehyde được sử dụng trong sản xuất nến thơm và máy khuếch tán tinh dầu, nơi hương thơm của nó góp phần tạo ra bầu không khí dễ chịu và ấm cúng trong không gian trong nhà. Khả năng khuếch tán hương hoa tinh tế của nó khiến nó trở thành lựa chọn phổ biến để tăng cường bầu không khí trong nhà, văn phòng và các cơ sở thương mại. Ngoài ra, Lilialdehyde đóng vai trò trong việc phát triển các sản phẩm làm đẹp và chăm sóc cá nhân có mùi thơm như dầu gội, xà phòng và sữa tắm. Việc sử dụng nó trong các công thức này tạo thêm nét thanh lịch của hương hoa, góp phần vào sức hấp dẫn tổng thể của sản phẩm và nâng cao trải nghiệm của người dùng. Trong ngành công nghiệp dệt may, Lilialdehyde được sử dụng trong nước xả vải và các sản phẩm giặt tẩy, mang lại hương thơm tươi mát và hương hoa cho quần áo và khăn trải giường sau khi giặt. Khả năng tạo hương thơm lâu dài cho hàng dệt may giúp tăng thêm vẻ hấp dẫn và sự tươi mới cho quần áo và các loại vải gia dụng. Nhìn chung, ứng dụng đa dạng của Lilialdehyde trong ngành công nghiệp nước hoa và sản phẩm tiêu dùng cho thấy tầm quan trọng của nó trong việc góp phần phát triển các sản phẩm có mùi thơm, giúp nâng cao trải nghiệm giác quan của con người trong nhiều khía cạnh của cuộc sống hàng ngày.
| Bố cục | C14H20O |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 80-54-6 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |







![Thieno[3,2-b]thiophene CAS:251-41-2](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/10WCKQ6EGR3DADJD9G10.png)
