Lithi sulfat monohydrat CAS:10102-25-7
Lithi clorua được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng công nghiệp và khoa học nhờ các đặc tính độc đáo của nó. Nó đóng vai trò là nguồn cung cấp lithi trong sản xuất kim loại lithi và các hợp chất lithi. Ngoài ra, lithi clorua được sử dụng trong sản xuất gốm sứ và thủy tinh, nơi nó hoạt động như một chất trợ dung để hạ thấp điểm nóng chảy của vật liệu và cải thiện các đặc tính của chúng. Trong lĩnh vực điều hòa không khí và hút ẩm, lithi clorua được sử dụng như một chất hút ẩm, hấp thụ hiệu quả độ ẩm từ không khí. Hơn nữa, nó được ứng dụng trong sản xuất dược phẩm và là một thành phần trong tổng hợp các hợp chất hữu cơ kim loại. Lithi clorua cũng được sử dụng trong nghiên cứu sinh hóa và sinh học phân tử như một thuốc thử để phân lập axit nucleic và như một chất ổn định cho enzyme và protein. Khả năng tạo phức với các phân tử sinh học làm cho nó có giá trị trong nhiều quy trình thí nghiệm. Hơn nữa, lithi clorua được sử dụng trong điều trị rối loạn lưỡng cực và như một chất ổn định tâm trạng trong tâm thần học. Các đặc tính dược lý của nó làm cho nó trở thành một loại thuốc thiết yếu để quản lý một số tình trạng sức khỏe tâm thần. Tóm lại, lithi clorua là một hợp chất đa năng với nhiều ứng dụng trong sản xuất vật liệu gốc lithi, gốm sứ, thủy tinh, điều hòa không khí, dược phẩm, nghiên cứu sinh học phân tử và điều trị tâm thần. Những đặc tính độc đáo và ứng dụng đa dạng của nó khiến nó trở thành một thành phần quý giá trong nhiều lĩnh vực công nghiệp, khoa học và y tế.
| Bố cục | H5LiO5S |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | Sức mạnh của người da trắng |
| Số CAS | 10102-25-7 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








![Ethyl N-[3-amino-4-(methylamino)benzoyl]-N-pyridin-2-yl-beta-alaninate CAS:212322-56-0](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/GRKLPVJ3QSJRM100.png)