Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Các sản phẩm

Lithiummethoxide CAS:865-34-9

Lithi metoxit là một hợp chất hóa học có công thức LiOCH3. Nó thường được sử dụng làm chất phản ứng trong tổng hợp hữu cơ và làm tiền chất để sản xuất nhiều vật liệu gốc lithi khác nhau.


Chi tiết sản phẩm

Thẻ sản phẩm

Ứng dụng và hiệu quả:

Lithium methoxide có nhiều ứng dụng đa dạng trong các ngành công nghiệp khác nhau, đặc biệt là trong tổng hợp hữu cơ và khoa học vật liệu. Trong hóa học hữu cơ, nó đóng vai trò là một bazơ mạnh và chất nucleophile, tham gia vào các phản ứng như chuyển hóa este, khử proton và tổng hợp các hợp chất dược phẩm và hóa chất tinh khiết. Trong khoa học vật liệu, lithium methoxide là tiền chất quan trọng để sản xuất màng mỏng lithium oxide, có tiềm năng ứng dụng trong các thiết bị điện tử, hệ thống lưu trữ năng lượng và xúc tác. Ngoài ra, nó còn đóng vai trò trong tổng hợp gốm sứ gốc lithium và chất điện phân rắn được sử dụng trong các công nghệ pin tiên tiến, bao gồm cả pin lithium-ion. Hơn nữa, lithium methoxide được sử dụng trong việc tạo ra các polyme chứa lithium và các hợp chất hữu cơ kim loại, góp phần phát triển các vật liệu mới với các ứng dụng trong các lĩnh vực như polyme dẫn điện, cảm biến và thiết bị điện tử. Việc sử dụng nó trong điều chế muối lithium và các hợp chất phối hợp phức tạp cũng mở rộng sang các lĩnh vực xúc tác, trùng hợp và chức năng hóa vật liệu. Hơn nữa, khả năng phản ứng và vai trò là một bazơ Lewis của lithi metoxit khiến nó trở nên có giá trị trong tổng hợp các khung kim loại hữu cơ (MOF) và các polyme phối hợp khác, có ứng dụng trong lưu trữ khí, tách khí và xúc tác dị thể. Tóm lại, lithi metoxit là một thuốc thử và tiền chất thiết yếu với các ứng dụng trải rộng trong tổng hợp hữu cơ, khoa học vật liệu và các công nghệ tiên tiến. Vai trò của nó trong việc phát triển các vật liệu mới và những đóng góp của nó cho các quy trình công nghiệp nhấn mạnh tầm quan trọng của nó trong nhiều lĩnh vực khoa học và công nghiệp.

Mẫu sản phẩm:

L-Arginine1
L-Arginine2

Đóng gói sản phẩm:

L-Arginin3

Thông tin bổ sung:

Bố cục LiOCH3
Xét nghiệm 99%
Vẻ bề ngoài bột trắng
Số CAS 865-34-9
Đóng gói Nhỏ và lớn
Hạn sử dụng 2 năm
Kho Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát.
Chứng nhận ISO.

 


  • Trước:
  • Kế tiếp:

  • Hãy viết tin nhắn của bạn vào đây và gửi cho chúng tôi.