M-Tolidine CAS:84-67-3
M-Tolidine được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau, bao gồm cả việc sử dụng nó như một tiền chất trong sản xuất thuốc nhuộm, chất màu và hóa chất đặc biệt. Cụ thể, nó đóng vai trò là chất trung gian quan trọng trong quá trình tổng hợp thuốc nhuộm azo, được ứng dụng rộng rãi trong ngành dệt may, in ấn và mực in cho mục đích tạo màu. Các đặc tính hóa học độc đáo của M-Tolidine làm cho nó trở thành một thành phần quý giá trong công thức của các loại thuốc nhuộm rực rỡ và bền màu được sử dụng trong nhiều sản phẩm tiêu dùng và công nghiệp khác nhau. Hơn nữa, M-Tolidine được sử dụng trong hóa học phân tích như một thuốc thử để phát hiện một số chất nhất định, chẳng hạn như peroxidase và các vật liệu sinh học khác. Phản ứng của nó với các hợp chất cụ thể đóng vai trò quan trọng trong các xét nghiệm đo màu và các xét nghiệm chẩn đoán, góp phần vào những tiến bộ trong chẩn đoán y tế và nghiên cứu sinh hóa. Ngoài ra, M-Tolidine được sử dụng trong sản xuất chất chống oxy hóa cao su và chất xúc tiến lưu hóa, nơi nó đóng vai trò là một thành phần quan trọng trong việc tăng cường độ ổn định và hiệu suất của các sản phẩm cao su. Việc sử dụng nó trong ngành công nghiệp cao su góp phần sản xuất các sản phẩm cao su chất lượng cao, bao gồm lốp xe, ống dẫn và gioăng, đảm bảo độ bền và khả năng chống xuống cấp trong các điều kiện môi trường khác nhau. Hơn nữa, M-Tolidine được sử dụng trong sản xuất các polyme đặc biệt và phụ gia polyme có giá trị về độ ổn định nhiệt, tính chất bám dính và khả năng chống chịu các yếu tố môi trường. Các polyme này được ứng dụng trong lớp phủ, chất kết dính và nhựa kỹ thuật được sử dụng trong ngành công nghiệp ô tô, xây dựng và hàng không vũ trụ, góp phần vào sự phát triển của các vật liệu tiên tiến được thiết kế riêng cho các yêu cầu kỹ thuật cụ thể. Tóm lại, M-Tolidine đóng vai trò là thành phần đa năng trong sản xuất thuốc nhuộm, chất màu, phụ gia cao su, polyme đặc biệt và thuốc thử phân tích, đóng vai trò then chốt trong nhiều lĩnh vực công nghiệp. Các ứng dụng đa dạng của nó góp phần vào những tiến bộ trong hóa học thuốc nhuộm, khoa học vật liệu và các phương pháp phân tích, cho phép tạo ra các sản phẩm sáng tạo được thiết kế riêng cho các nhu cầu công nghiệp và công nghệ đa dạng.
| Bố cục | C13H14N2 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 84-67-3 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








