Axit malic CAS:6915-15-7
Axit malic có nhiều công dụng trong các ngành công nghiệp khác nhau. Trong ngành công nghiệp thực phẩm, nó được sử dụng như một chất tạo vị chua và tăng hương vị trong đồ uống, kẹo và các sản phẩm nướng. Vị chua của nó mang lại cảm giác sảng khoái và giúp cân bằng vị ngọt trong nhiều sản phẩm thực phẩm. Ngoài ra, axit malic được sử dụng trong sản xuất rượu vang để tăng độ chua và cải thiện độ phức tạp của hương vị. Trong ngành công nghiệp mỹ phẩm, axit malic được sử dụng trong các công thức chăm sóc da nhờ đặc tính tẩy tế bào chết. Nó giúp thúc đẩy quá trình tái tạo da bằng cách nhẹ nhàng loại bỏ các tế bào da chết, mang lại làn da mịn màng và sáng hơn. Axit malic thường được thêm vào các phương pháp điều trị chống lão hóa và lột da hóa học để cải thiện kết cấu da và giảm sự xuất hiện của các nếp nhăn. Hơn nữa, axit malic còn được ứng dụng trong ngành dược phẩm nhờ những lợi ích điều trị tiềm năng. Nó được sử dụng trong một số loại thuốc và thực phẩm bổ sung để tăng khả năng hấp thụ và cải thiện vị ngon. Axit malic cũng có thể đóng vai trò trong việc giảm mệt mỏi cơ bắp và cải thiện hiệu suất tập luyện, khiến nó trở nên phổ biến đối với các vận động viên và những người tham gia các hoạt động thể chất. Nhìn chung, tính linh hoạt và các ứng dụng đa dạng của axit malic khiến nó trở thành một thành phần có giá trị trong nhiều sản phẩm, góp phần tăng cường hương vị, lợi ích chăm sóc da và những lợi ích tiềm năng liên quan đến sức khỏe trong nhiều ngành công nghiệp.
| Bố cục | C4H6O5 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 6915-15-7 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








